(Vị trí top_banner)
Hình minh họa felizmente
B1
Advérbio B1 Tổng quát

felizmente

[fɨ.ˈliʒ.mẽ.tɨ]
may mắn thay
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "felizmente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De uma maneira feliz; afortunadamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự thương xót hoặc tha thứ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Felizmente, encontrei as chaves antes de sair de casa."

    "May mắn thay, tôi đã tìm thấy chìa khóa trước khi ra khỏi nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

afortunadamente(một cách may mắn) sortudamente(một cách có số hưởng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo (ou Advérbio de Comentário/Frase)

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais felizmente que
Ele superou o desafio mais felizmente do que esperávamos, com um bom desfecho.
(Anh ấy đã vượt qua thử thách một cách may mắn hơn chúng ta mong đợi, với một kết cục tốt đẹp.)
Superlativo muito felizmente
Muito felizmente, todas as peças encaixaram no final.
(Rất may mắn, cuối cùng tất cả các mảnh ghép đã khớp với nhau.)
Usage Context Início da frase, ou entre orações/frases para comentar o todo.
Felizmente, o acidente não teve vítimas graves.
(May mắn thay, vụ tai nạn không có thương vong nghiêm trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)