delicado
/dɨ.liˈka.du/
tế nhị với
Intermediário (B1)
Significado "delicado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que revela sensibilidade e cuidado no trato com os outros ou com assuntos difíceis.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện kỹ năng và sự nhạy bén trong việc đối xử với người khác hoặc với các vấn đề khó khăn. Tế nhị, khéo léo.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele foi muito delicado ao lidar com a situação."
"Anh ấy đã rất tế nhị khi xử lý tình huống."
"É preciso ser delicado com as pessoas que estão a sofrer."
"Cần phải tế nhị với những người đang đau khổ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: delicado/delicada/delicados/delicadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | delicados |
Estes copos são muito delicados.
(Những chiếc ly này rất dễ vỡ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | delicadinho |
Ele é um rapaz delicadinho.
(Anh ấy là một chàng trai tinh tế.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Sendo tu tão delicado, dá-te ao trabalho de explicar a situação com calma."Vì mày rất tế nhị, hãy bỏ công sức ra giải thích tình huống một cách bình tĩnh.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với chia động từ tương ứng. 'Dá-te' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ) bắt buộc ở đầu câu. 'Dar-se ao trabalho' là một thành ngữ Bồ Đào Nha, có nghĩa là bỏ công sức ra.
-
"Estou a ser delicado com ela, mas mesmo assim não me atende o telefone."Tôi đang cư xử tế nhị với cô ấy, nhưng dù vậy cô ấy vẫn không bắt máy.'Estou a ser' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não me atende' là proclise (đại từ trước động từ) vì có 'não' (trạng từ phủ định) phía trước.
-
"Se fores delicado com os sentimentos dele, ele confiar-te-á mais facilmente os seus segredos."Nếu mày tế nhị với cảm xúc của anh ấy, anh ấy sẽ dễ dàng tin tưởng và tiết lộ bí mật cho mày hơn.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với chia động từ 'fores'. 'Confiar-te-á' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ) ở thì tương lai. Cấu trúc câu điều kiện sử dụng 'se + subjuntivo'. 'Mais facilmente' (dễ dàng hơn) được sử dụng.
Giống và Số của danh từ
-
"Este colar é delicado e combina com o teu vestido novo. Estou a achar que te fica muito bem."Cái vòng cổ này thật tinh tế và hợp với chiếc váy mới của bạn. Tôi thấy nó rất hợp với bạn.‘Delicado’ được dùng để miêu tả một vật có vẻ đẹp tinh tế. 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi 2 số ít (tu), đặt trước động từ 'fica' (proclisis) vì đây là một mệnh đề phụ thuộc.
-
"As flores delicadas precisam de ser regadas com cuidado. Estamos a tentar protegê-las do sol forte."Những bông hoa mỏng manh cần được tưới cẩn thận. Chúng tôi đang cố gắng bảo vệ chúng khỏi ánh nắng gay gắt.‘Delicadas’ (số nhiều, giống cái) được dùng để miêu tả những bông hoa (flores). 'Estamos a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra.
-
"O assunto que ele abordou é muito delicado e estamos a ponderar cuidadosamente as nossas palavras. Pede-lhe desculpa se o magoaste."Vấn đề mà anh ấy đề cập rất tế nhị và chúng tôi đang cân nhắc lời nói của mình một cách cẩn thận. Hãy xin lỗi anh ấy nếu bạn làm tổn thương anh ấy.‘Delicado’ (giống đực, số ít) được dùng để miêu tả ‘assunto’ (vấn đề). 'Estamos a ponderar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Pede-lhe desculpa' là một mệnh lệnh, do đó đại từ 'lhe' được đặt sau động từ (enclisis). 'lhe' ở đây là đại từ gián tiếp, thay cho 'a ele'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O vaso que tu quebraste era muito delicado e tinha sido trazido da China."Cái bình mà bạn làm vỡ rất dễ vỡ và đã được mang từ Trung Quốc về.Sử dụng 'quebraste' (Particípio Passado Irregular của 'quebrar') và ngôi 'tu'. 'Tinha sido trazido' là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, nhấn mạnh hành động mang đến đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.
-
"A situação é delicada e já tinha sido prevista por todos nós."Tình hình rất tế nhị và đã được dự đoán trước bởi tất cả chúng ta.'Prevista' là Particípio Passado Irregular của 'prever'. Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành (tinha sido prevista) để diễn tả một hành động xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ. Lưu ý vị trí của đại từ 'nos'.
-
"O assunto é delicado e já foi escrito um relatório sobre ele; dá-me o relatório para eu o ler."Vấn đề này rất nhạy cảm và một báo cáo đã được viết về nó; đưa báo cáo cho tôi để tôi đọc nó.'Escrito' là Particípio Passado Irregular của 'escrever'. 'Foi escrito' là thể bị động. Chú ý vị trí đại từ 'me' trong 'dá-me' (enclisis) và 'o' trong 'eu o ler' (proclisis) tuân theo quy tắc PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
