fenómenos
[fɨˈnɔ.mɨ.nuʃ]
hiện tượng
Intermediário (B1)
Significado "fenómenos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Plural de 'fenómeno': acontecimentos ou situações observáveis; algo notável ou extraordinário.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'phenomenon': những sự kiện, hiện tượng, hoặc tình huống có thể quan sát được; điều gì đó đáng chú ý hoặc nổi bật.
Exemplos (Ví dụ)
"Os fenómenos naturais podem ser tanto belos quanto destrutivos."
"Các hiện tượng tự nhiên có thể vừa đẹp đẽ vừa mang tính hủy diệt."
"Estamos a estudar os fenómenos sociais que levam ao aumento da criminalidade."
"Chúng tôi đang nghiên cứu các hiện tượng xã hội dẫn đến sự gia tăng tội phạm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dạng số nhiều của 'fenómeno'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fenómenos |
Os fenómenos naturais podem ser impressionantes.
(Các hiện tượng tự nhiên có thể rất ấn tượng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fenomenozinho |
Este é apenas um fenomenozinho comparado com o que está por vir.
(Đây chỉ là một hiện tượng nhỏ so với những gì sắp tới.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, observaremos muitos fenómenos climáticos extremos se a poluição não diminuir."Trong tương lai, chúng ta sẽ quan sát thấy nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan nếu ô nhiễm không giảm bớt.Câu sử dụng 'observaremos' (thì tương lai đơn của 'observar'). 'Se a poluição não diminuir' là mệnh đề điều kiện, diễn tả điều kiện để hiện tượng (fenómenos climáticos extremos) xảy ra.
-
"Tu verás fenómenos incríveis quando visitares o Museu da Ciência. Estarás a aprender muito!"Bạn sẽ thấy những hiện tượng đáng kinh ngạc khi bạn ghé thăm Bảo tàng Khoa học. Bạn sẽ học được rất nhiều đấy!Câu này sử dụng 'verás' (thì tương lai đơn của 'ver') chia cho ngôi 'tu' (thân mật). 'Estarás a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì tương lai) cho ngôi 'tu', nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai. Cấu trúc này tương đương với 'You will be learning' trong tiếng Anh, trong khi 'aprenderás' đơn thuần chỉ 'You will learn'.
-
"Os cientistas preveem que novos fenómenos vulcânicos acontecerão na ilha em breve. Dá-se muita importância à segurança."Các nhà khoa học dự đoán rằng các hiện tượng núi lửa mới sẽ xảy ra trên đảo sớm thôi. Sự an toàn được đặt lên hàng đầu.Câu này sử dụng 'acontecerão' (thì tương lai đơn của 'acontecer'). 'Dá-se' là một ví dụ về 'clitic placement' (đặt đại từ) theo chuẩn Bồ Đào Nha. 'Se' là đại từ, được đặt sau động từ 'dar'. Trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil, câu này sẽ là 'Se dá', điều mà không được chấp nhận theo chuẩn PT-PT.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos crianças, observávamos muitos fenómenos estranhos no céu durante as noites de verão."Khi chúng tôi còn bé, chúng tôi thường quan sát nhiều hiện tượng kỳ lạ trên bầu trời vào các đêm hè.Động từ 'éramos' (ser) và 'observávamos' (observar) đều được chia ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả một hành động hoặc trạng thái thường xuyên, lặp đi lặp lại trong quá khứ.
-
"Tu estavas a estudar os fenómenos sísmicos quando o alarme tocou?"Bạn (ngôi 'tu') có đang nghiên cứu các hiện tượng địa chấn khi chuông báo động reo không?Cấu trúc 'estavas a estudar' sử dụng Pretérito Imperfeito của 'estar' ('estavas' cho ngôi 'tu') kết hợp với 'a + infinitivo' ('a estudar') để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chuẩn văn phong châu Âu. Tuyệt đối không dùng Gerúndio.
-
"Naquela época, os cientistas não compreendiam bem todos os fenómenos atmosféricos."Vào thời điểm đó, các nhà khoa học không hiểu rõ tất cả các hiện tượng khí quyển.Động từ 'compreendiam' (compreender) được chia ở thì Pretérito Imperfeito, miêu tả một tình trạng hoặc một sự thật kéo dài trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
