fenómeno
[fɨˈnɔ.mɛ.nu]
hiện tượng
Intermediário (B1)
Significado "fenómeno" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Aparência sensível de um facto ou fenómeno natural; facto ou acontecimento cuja causa ou explicação se procura determinar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự kiện, tình huống hoặc hiện tượng có thể được quan sát thấy, đặc biệt là một hiện tượng mà nguyên nhân hoặc giải thích của nó còn là vấn đề cần được làm rõ.
Exemplos (Ví dụ)
"As alterações climáticas são um fenómeno global que afeta a todos."
"Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu ảnh hưởng đến tất cả mọi người."
"O fenómeno da globalização tem provocado grandes mudanças na economia mundial."
"Hiện tượng toàn cầu hóa đã gây ra những thay đổi lớn trong nền kinh tế thế giới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: fenómenos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fenómenos |
Os fenómenos naturais são fascinantes.
(Các hiện tượng tự nhiên rất hấp dẫn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fenomenito |
Foi só um fenomenito passageiro.
(Đó chỉ là một hiện tượng nhỏ thoáng qua.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A aurora boreal é um fenómeno natural mais raro do que o arco-íris."Bắc cực quang là một hiện tượng tự nhiên hiếm gặp hơn cầu vồng.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh hơn (Comparativo de Superioridade). Cấu trúc 'mais [tính từ] do que' được dùng để so sánh mức độ của một đặc tính (raro - hiếm) giữa hai 'fenómenos' (hiện tượng).
-
"Este foi um dos fenómenos atmosféricos mais impressionantes que alguma vez observei."Đây là một trong những hiện tượng khí quyển ấn tượng nhất mà tôi từng quan sát.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh cao nhất tương đối (Superlativo Relativo de Superioridade). Cấu trúc 'o/a/os/as mais [tính từ] que/de' được dùng để xác định một đối tượng vượt trội nhất trong một nhóm cụ thể (trong số tất cả những hiện tượng tôi từng quan sát).
-
"Tu estás a testemunhar um fenómeno raríssimo; aproveita o momento!"Cậu đang chứng kiến một hiện tượng cực kỳ hiếm có đấy; hãy tận hưởng khoảnh khắc này!Ví dụ này dùng cấp so sánh cao nhất tuyệt đối (Superlativo Absoluto Sintético) bằng cách thêm hậu tố '-íssimo' vào tính từ 'raro' -> 'raríssimo' để nhấn mạnh mức độ cao nhất mà không cần so sánh với đối tượng khác. Lưu ý cấu trúc PT-PT 'estás a testemunhar' cho hành động đang diễn ra.
Thì Tương lai đơn
-
"Tu verás que este fenómeno meteorológico será analisado em detalhe pelos cientistas."Bạn sẽ thấy rằng hiện tượng khí tượng này sẽ được các nhà khoa học phân tích chi tiết.Ở đây, động từ 'ver' và 'ser' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (verás) và ngôi thứ ba số ít (será). Ngôi 'Tu' được dùng trong văn phong thân mật. 'Fenómeno' là danh từ số ít.
-
"Na tua próxima viagem, tu observarás muitos fenómenos naturais fascinantes, como a aurora boreal."Trong chuyến đi tiếp theo của bạn, bạn sẽ quan sát được nhiều hiện tượng thiên nhiên hấp dẫn, như cực quang.Động từ 'observar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (observarás). 'Fenómenos' là dạng số nhiều của 'fenómeno'.
-
"Se continuarmos a ignorar o ambiente, os fenómenos climáticos extremos ocorrerão com maior frequência e causarão danos irreversíveis."Nếu chúng ta tiếp tục bỏ qua môi trường, các hiện tượng khí hậu cực đoan sẽ xảy ra thường xuyên hơn và gây ra những thiệt hại không thể đảo ngược.Động từ 'ocorrer' và 'causar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thứ ba số nhiều ('eles/elas', ở đây là 'fenómenos climáticos extremos' - các hiện tượng khí hậu cực đoan). Cấu trúc 'continuar a ignorar' là chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (không dùng gerundio).
Giống và Số của danh từ
-
"Tu consegues entender os fenómenos naturais melhor quando estudas ciência."Bạn có thể hiểu các hiện tượng tự nhiên tốt hơn khi bạn học khoa học.Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) và chia động từ 'conseguir' tương ứng. 'Fenómenos' là dạng số nhiều của 'fenómeno'. Không sử dụng 'estar a...' vì đây không phải là hành động đang diễn ra, mà là khả năng.
-
"Neste momento, estou a observar os fenómenos atmosféricos que ocorrem durante uma tempestade."Ngay lúc này, tôi đang quan sát các hiện tượng khí quyển xảy ra trong một cơn bão.Sử dụng cấu trúc 'estar a observar' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), tuân thủ quy tắc PT-PT. 'Fenómenos atmosféricos' là một cụm danh từ số nhiều.
-
"Dá-me a tua opinião sobre estes fenómenos estranhos que aconteceram na cidade."Cho tôi ý kiến của bạn về những hiện tượng kỳ lạ này đã xảy ra trong thành phố.Ví dụ này sử dụng 'Dá-me' (Enclisis - đặt đại từ sau động từ) theo quy tắc PT-PT, thay vì 'Me dá'. 'Fenómenos estranhos' là danh từ số nhiều. 'Aconteceram' chia ở thì quá khứ cho ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
