(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ferimento
B1
Nome Masculino B1 Y học/Pháp luật

ferimento

[fɨ.ɾiˈmẽ.tu]
thương tích
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ferimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dano físico causado por um acidente ou ataque.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tổn thương vật lý, thương tích cơ thể gây ra bởi tai nạn hoặc tấn công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele sofreu um ferimento grave na perna durante o acidente."

    "Anh ấy bị một vết thương nghiêm trọng ở chân trong vụ tai nạn."

  • "O médico está a tratar os ferimentos do paciente."

    "Bác sĩ đang điều trị các vết thương của bệnh nhân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lesão(tổn thương) contusão(vết bầm tím)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: ferimentos

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O rapaz caiu da bicicleta e fez um ferimento no joelho."
    Cậu bé bị ngã xe đạp và bị một vết thương ở đầu gối.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) vì đây là lần đầu tiên 'vết thương' (ferimento) được nhắc đến. Người nghe chưa biết đó là vết thương cụ thể nào.
  • "A enfermeira está a limpar o ferimento que tu fizeste ontem."
    Cô y tá đang lau vết thương mà bạn đã bị ngày hôm qua.
    Sử dụng mạo từ xác định 'o' (cái/vết) vì đây là một vết thương cụ thể đã được xác định rõ (vết thương mà bạn đã bị ngày hôm qua). Cấu trúc tiếp diễn 'está a limpar' là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay cho dạng Gerundio của Brazil. Động từ 'fizeste' được chia ở ngôi 'tu'.
  • "Ele tinha uns ferimentos nos braços, mas os ferimentos nas pernas pareciam mais graves."
    Anh ấy có vài vết thương ở tay, nhưng những vết thương ở chân có vẻ nghiêm trọng hơn.
    Ví dụ này cho thấy sự đối lập: 'uns ferimentos' (một vài vết thương) dùng mạo từ không xác định số nhiều để chỉ những vết thương chung chung, không cụ thể. 'os ferimentos' (những vết thương) dùng mạo từ xác định số nhiều để chỉ những vết thương cụ thể ở chân, đã được xác định rõ.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este ferimento é menos grave do que eu pensava. Estava a ser dramático!"
    Vết thương này ít nghiêm trọng hơn tôi nghĩ. Tôi đã hơi làm quá!
    Câu này sử dụng 'menos grave do que' để so sánh mức độ nghiêm trọng của vết thương (ferimento). 'Estar a ser' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động 'làm quá' đang diễn ra trong quá khứ.
  • "O ferimento no teu braço está a sarar mais rapidamente do que o meu. Dá-me o teu segredo!"
    Vết thương trên tay của bạn đang lành nhanh hơn vết thương của tôi. Cho tôi bí quyết của bạn đi!
    So sánh tốc độ lành của vết thương ('mais rapidamente do que'). Lưu ý: 'Dá-me' (cho tôi) là enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
  • "Aquele ferimento foi o mais feio de todos os que já tive. Estive a sangrar imenso!"
    Vết thương đó là vết thương xấu xí nhất trong tất cả những vết thương tôi từng có. Tôi đã chảy máu rất nhiều!
    Sử dụng 'o mais feio de todos' để chỉ cấp so sánh cao nhất (superlativo absoluto sintético) của tính từ 'feio' (xấu xí). 'Estive a sangrar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động 'chảy máu' diễn ra liên tục trong quá khứ.
Giống và Số của danh từ
  • "O ferimento no teu braço está a sarar bem, tu deves estar contente."
    Vết thương trên cánh tay của bạn đang lành tốt, bạn chắc hẳn là đang vui.
    'Ferimento' là danh từ giống đực, số ít. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a sarar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Os ferimentos que ele sofreu no acidente de autocarro foram muito graves, e ele ainda está a recuperar no hospital."
    Những vết thương mà anh ấy phải chịu trong vụ tai nạn xe buýt rất nghiêm trọng, và anh ấy vẫn đang hồi phục trong bệnh viện.
    'Ferimentos' là danh từ giống đực, số nhiều. 'Os' là quán từ xác định số nhiều, giống đực. 'Estar a recuperar' là continuous aspect.
  • "Aquele pequeno ferimento na perna não me está a preocupar muito; eu acho que vai sarar depressa."
    Vết thương nhỏ đó trên chân không làm tôi lo lắng lắm; tôi nghĩ nó sẽ lành nhanh thôi.
    'Ferimento' là danh từ giống đực, số ít. 'Aquele' là tính từ chỉ định. 'Não me está a preocupar' - 'me' đặt trước động từ ('estar') vì có 'não' (proclisis). 'Estar a preocupar' là continuous aspect.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu ferimento na perna está a doer bastante."
    Vết thương ở chân của tôi đang đau khá nhiều.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'meu' (của tôi) đứng trước danh từ 'ferimento'. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn 'está a doer' (đang đau) là dạng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (estar a + động từ nguyên thể).
  • "Cuida bem desse teu ferimento! O meu demorou muito tempo a sarar."
    Hãy chăm sóc vết thương đó của cậu cho tốt nhé! Vết thương của tớ đã mất rất nhiều thời gian để chữa lành.
    Ví dụ này kết hợp hai dạng sở hữu: hạn định từ 'teu' (của bạn - ngôi 'tu' thân mật) đi kèm danh từ 'ferimento', và đại từ sở hữu 'o meu' (cái của tôi) đứng một mình để thay thế cho 'o meu ferimento', tránh lặp lại.
  • "A senhora tem de desinfetar o seu ferimento todos os dias para evitar uma infeção."
    Bà phải khử trùng vết thương của mình mỗi ngày để tránh nhiễm trùng.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'seu' (của bà/ông) tương ứng với danh xưng trang trọng 'A senhora'. Động từ 'ter de' (phải) là cách diễn đạt sự bắt buộc phổ biến ở Bồ Đào Nha.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a ver o ferimento no braço? Dá-me um pano para o limpar."
    Mày đang thấy vết thương ở cánh tay à? Đưa cho tao một cái khăn để lau nó.
    Sử dụng 'Tu' vì đây là văn phong thân mật. 'Estás a ver' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là cách đặt đại từ (clitic placement) đúng chuẩn, với đại từ tân ngữ trực tiếp 'me' đặt sau động từ 'dar' (enclisis).
  • "A senhora está a sentir dor no ferimento, pois não? Deve consultar um médico."
    Ngài có đang cảm thấy đau ở vết thương không? Ngài nên đi khám bác sĩ.
    Sử dụng 'A senhora' vì đây là văn phong trang trọng. 'Está a sentir' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo). 'Pois não?' là một cách hỏi đuôi phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha.
  • "Se tu tivesses cuidado, não estarias agora a tratar desse ferimento. Mostra-mo."
    Nếu mày cẩn thận hơn thì giờ đã không phải đang chữa trị vết thương đó rồi. Cho tao xem nó.
    Sử dụng 'Tu' vì đây là văn phong thân mật. 'Estarias a tratar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) trong thì conditional. 'Mostra-mo' là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp (me) và trực tiếp (o) sau động từ (enclisis) khi câu mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)