ferroviário
/fɨ.ɾu.viˈa.ɾiu/
người yêu đường sắt
Intermediário (B1)
Significado "ferroviário" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que tem um grande interesse e paixão por caminhos de ferro e tudo relacionado com eles.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người có sự quan tâm và đam mê lớn đối với đường sắt.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu avô era um grande ferroviário e contava-me histórias incríveis sobre comboios."
"Ông tôi là một người yêu đường sắt lớn và kể cho tôi những câu chuyện đáng kinh ngạc về tàu hỏa."
"Ele está a ler um livro sobre a história dos caminhos de ferro em Portugal."
"Anh ấy đang đọc một cuốn sách về lịch sử đường sắt ở Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: ferroviários. Lưu ý: Âm 'r' đầu âm tiết đọc mạnh.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ferroviários |
Os ferroviários estão em greve.
(Các công nhân đường sắt đang đình công.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ferroviáriozinho |
Um ferroviáriozinho simpático me ajudou com a bagagem.
(Một công nhân đường sắt nhỏ nhắn và dễ mến đã giúp tôi với hành lý.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O Pedro é mais ferroviário do que o António. Ele está sempre a falar de comboios!"Pedro đam mê đường sắt hơn António. Anh ấy luôn nói về tàu hỏa!Cấu trúc so sánh hơn 'mais...do que'. 'Estar a falar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ele' (anh ấy) ngôi thứ 3 số ít.
-
"Tu és tão ferroviário como o teu pai. Ambos estais a colecionar miniaturas de comboios antigos."Con đam mê đường sắt như bố của con vậy. Cả hai bố con đều đang sưu tập mô hình tàu hỏa cổ.Cấu trúc so sánh bằng 'tão...como'. 'Estais a colecionar' (các con đang sưu tập), chia theo ngôi 'vós' (các con, số nhiều của 'tu') thường được rút gọn thành 'vocês', nhưng 'tu' vẫn được ưu tiên nếu văn phong thân mật. Ngôi 'tu' đi với 'és' và 'o teu' (của con - thân mật).
-
"Entre todos os meus amigos, o Ricardo é o mais ferroviário. Ele deve estar a planear a próxima viagem de comboio."Trong số tất cả bạn bè của tôi, Ricardo là người đam mê đường sắt nhất. Chắc hẳn anh ấy đang lên kế hoạch cho chuyến đi tàu hỏa tiếp theo.Cấu trúc so sánh nhất 'o mais...'. 'Estar a planear' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ele' (anh ấy) ngôi thứ 3 số ít.
Giống và Số của danh từ
-
"O teu tio é um ferroviário muito conhecedor da história dos comboios."Chú của bạn là một người mê đường sắt rất am hiểu về lịch sử các chuyến tàu.Ở đây, 'ferroviário' được dùng ở dạng giống đực số ít để chỉ một người đàn ông có niềm đam mê sâu sắc với đường sắt. Đại từ sở hữu 'teu' (của bạn) đi kèm với ngôi 'Tu' thân mật.
-
"A tua irmã também é uma ferroviária, não é? Ela está a estudar os modelos antigos."Chị gái bạn cũng là một người mê đường sắt phải không? Chị ấy đang nghiên cứu các mẫu tàu cũ.'ferroviária' là dạng giống cái số ít của danh từ 'ferroviário', dùng để chỉ một người phụ nữ có niềm đam mê tương tự. Cấu trúc 'estar a estudar' là bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Aqueles rapazes são grandes ferroviários; vi-os a fotografar os comboios na estação."Những chàng trai đó là những người rất mê đường sắt; tôi đã thấy họ đang chụp ảnh các chuyến tàu ở nhà ga.'ferroviários' là dạng giống đực số nhiều của danh từ. 'vi-os' là cách đặt đại từ đúng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (enclisis), với đại từ 'os' (họ) được đặt sau động từ 'vi'. 'A fotografar' (viết tắt của 'estar a fotografar') chỉ hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu fui um ferroviário ávido durante a minha juventude e explorei muitas linhas de comboio abandonadas."Tôi từng là một người đam mê đường sắt cuồng nhiệt thời trẻ và đã khám phá nhiều tuyến đường sắt bỏ hoang.'Fui' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi 'Eu' (tôi).
-
"Tu foste um dos ferroviários mais dedicados que alguma vez conheci; lembro-me de que passaste horas a estudar os horários dos comboios."Bạn từng là một trong những người đam mê đường sắt tận tâm nhất mà tôi từng biết; tôi nhớ bạn đã dành hàng giờ để nghiên cứu lịch trình tàu hỏa.'Foste' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi 'Tu' (bạn).
-
"Os ferroviários reuniram-se na estação e discutiram apaixonadamente sobre a história dos caminhos de ferro em Portugal."Những người đam mê đường sắt đã tập trung tại nhà ga và thảo luận một cách say mê về lịch sử đường sắt ở Bồ Đào Nha.'Reuniram-se' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) phản thân của động từ 'reunir' (tập trung) ở ngôi 'Eles/Elas' (họ). Lưu ý vị trí đại từ 'se' (phản thân) được đặt sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
