(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fertilidade
B1
Nome Feminino B1 Sinh học, Y học, Nông nghiệp, Xã hội học

fertilidade

/fɨɾ.ti.liˈda.dɨ/
khả năng sinh sản
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fertilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Capacidade de reproduzir; aptidão para gerar descendência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng sinh sản, khả năng có con hoặc tạo ra con non.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fertilidade do solo é essencial para a agricultura."

    "Độ phì nhiêu của đất rất cần thiết cho nông nghiệp."

  • "A diminuição da fertilidade é uma preocupação crescente em alguns países."

    "Sự suy giảm khả năng sinh sản là một mối lo ngại ngày càng tăng ở một số quốc gia."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fecundidade(khả năng sinh sản, sự màu mỡ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fertilidades
As fertilidades do solo são essenciais para a agricultura.
(Độ phì nhiêu của đất rất cần thiết cho nông nghiệp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fertilidadezinha
Uma fertilidadezinha já seria suficiente para começar o jardim.
(Một chút phì nhiêu thôi cũng đủ để bắt đầu khu vườn rồi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres fertilidade no solo, deves adicionar matéria orgânica regularmente, pois a terra precisa de estar nutrida."
    Để đất đai có độ màu mỡ, bạn nên bón thêm chất hữu cơ thường xuyên, vì đất cần được nuôi dưỡng.
    Sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter' chia cho 'tu') để chỉ mục đích/kết quả mong muốn. 'deves' (chia cho 'tu') kết hợp với infinitivo 'adicionar' diễn tả nghĩa 'nên làm'. Cấu trúc 'estar nutrida' diễn tả trạng thái được nuôi dưỡng.
  • "Acreditamos ser fundamental, para as famílias terem fertilidade e prosperarem, que o governo crie políticas de apoio à natalidade."
    Chúng tôi tin rằng điều cơ bản để các gia đình có khả năng sinh sản và phát triển thịnh vượng là chính phủ phải tạo ra các chính sách hỗ trợ sinh.
    'terem' (Infinitivo Pessoal của 'ter' chia cho 'eles/elas/vocês') được sử dụng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích. 'ser fundamental...que' diễn tả một niềm tin/quan điểm. 'Criar' chia ở dạng subjuntivo (crie) vì phụ thuộc vào mệnh đề 'que o governo crie' (điều kiện/mong muốn).
  • "É essencial, para se manter a fertilidade do solo, estares a controlar o pH regularmente e adicionares os nutrientes necessários."
    Điều cần thiết để duy trì độ phì nhiêu của đất là bạn phải thường xuyên kiểm tra độ pH và thêm các chất dinh dưỡng cần thiết.
    'estares a controlar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a controlar' chia cho 'tu') diễn tả hành động đang diễn ra (kiểm tra pH). 'Para se manter' (dạng tự phản thân) diễn tả mục đích chung. 'adicionares' (Infinitivo Pessoal của 'adicionar') được sử dụng để chỉ điều kiện cần thiết.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Com este novo tratamento, aplicá-lo-emos para melhorar a fertilidade do solo."
    Với phương pháp xử lý mới này, chúng tôi sẽ áp dụng nó để cải thiện độ phì nhiêu của đất.
    Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ 'o' (nó, thay cho 'o tratamento') được đặt vào giữa động từ 'aplicar' ở thì Tương lai (Futuro do Indicativo). Cấu trúc: aplic(ar) + o + emos -> aplicá-lo-emos. Đây là cách dùng trang trọng, phổ biến trong văn viết chuẩn châu Âu.
  • "Se a chuva regressasse, devolver-lhe-ia a sua antiga fertilidade."
    Nếu cơn mưa quay trở lại, nó sẽ trả lại cho vùng đất này sự màu mỡ xa xưa.
    Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ 'lhe' (cho nó/cho vùng đất) được đặt vào giữa động từ 'devolver' ở thì Điều kiện (Condicional). Cấu trúc: devolv(er) + lhe + ia -> devolver-lhe-ia. Thì Condicional diễn tả một hành động giả định hoặc có thể xảy ra trong một điều kiện nhất định.
  • "No ritual, o povo pedia: «Ó grande deusa, dignar-vos-eis abençoar-nos com a vossa fertilidade?»"
    Trong nghi lễ, người dân cầu xin: «Hỡi nữ thần vĩ đại, người có đoái thương ban phước cho chúng con bằng sự sinh sôi của người không?»
    Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ phản thân 'vos' (ngôi 'vós' trang trọng/cổ xưa) được đặt vào giữa động từ 'dignar' ở thì Tương lai. Cấu trúc: dign(ar) + vos + eis -> dignar-vos-eis. Đây là một ví dụ về cách dùng Mesóclise trong văn phong rất trang trọng hoặc cổ xưa với ngôi thứ hai số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)