festivo
[fɨʃˈti.vu]
tưng bừng
Intermediário (B1)
Significado "festivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a festa; próprio de festa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một lễ hội
Exemplos (Ví dụ)
"O ambiente na cidade era muito festivo durante o festival."
"Không khí trong thành phố rất tưng bừng trong suốt lễ hội."
"Estou a sentir um espírito festivo nesta época do ano."
"Tôi đang cảm thấy một tinh thần tưng bừng vào thời điểm này trong năm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'festiva'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | festiva |
A decoração era festiva.
(Sự trang trí mang tính lễ hội.) |
| Masculine Plural | festivos |
Os dias foram festivos.
(Những ngày đó thật là lễ hội.) |
| Feminine Plural | festivas |
As noites foram festivas.
(Những đêm đó thật là lễ hội.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | festivíssimo |
O ambiente estava festivíssimo.
(Không khí vô cùng náo nhiệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Sendo um dia festivo, celebrar-se-á o aniversário da cidade com um grande fogo de artifício."Vì là một ngày lễ hội, lễ kỷ niệm ngày thành lập thành phố sẽ được tổ chức bằng một màn pháo hoa lớn.Câu bắt đầu bằng mệnh đề trạng ngữ. 'Celebrar-se-á' là cấu trúc Ênclise (đại từ 'se' đặt sau động từ) ở thì tương lai đơn. Lưu ý cách chia động từ ngôi 3 số ít ở thì tương lai.
-
"Se estiveres num ambiente festivo, diverte-te ao máximo!"Nếu bạn đang ở trong một môi trường lễ hội, hãy vui chơi hết mình!'Diverte-te' là cấu trúc Ênclise (đại từ 'te' đặt sau động từ) ở thể mệnh lệnh khẳng định, dùng cho ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia động từ 'divertir' ở thể mệnh lệnh. 'Estiveres' là dạng chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' thì tương lai giả định (futuro do subjuntivo).
-
"Num ambiente festivo, oferecer-lhe-ei um presente especial."Trong một bầu không khí lễ hội, tôi sẽ tặng anh ấy/cô ấy một món quà đặc biệt.'Oferecer-lhe-ei' là cấu trúc Ênclise (đại từ 'lhe' đặt sau động từ) ở thì tương lai. Lưu ý vị trí đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhe' (cho anh ấy/cô ấy) sau động từ 'oferecer' (tặng). Lưu ý cách chia động từ ngôi 1 số ít ở thì tương lai.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Alegra-te, pois oferecer-te-ei um presente festivo se fores bem-comportado durante a celebração."Hãy vui lên, vì ta sẽ tặng cho con một món quà mang tính lễ hội nếu con ngoan ngoãn trong suốt buổi lễ.Mesóclise 'oferecer-te-ei' (oferecer + te + ei - tương lai ngôi thứ nhất số ít). 'Alegra-te' là mệnh lệnh cách ngôi 'tu' (alegrar + te), nhấn mạnh văn phong thân mật. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu'.
-
"Dir-se-ia que te darei um bolo festivo, mas estou a brincar contigo, não o mereces."Có thể người ta sẽ nói rằng ta sẽ cho con một chiếc bánh mang không khí lễ hội, nhưng ta đang đùa con thôi, con không xứng đáng.Mesóclise 'Dir-se-ia' (dir + se + ia - điều kiện ngôi thứ ba số ít). Cấu trúc 'estou a brincar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (Tôi đang đùa). Đại từ 'te' đặt trước 'darei' vì có từ nghi vấn (que) phía trước.
-
"Mostrar-te-ia o autocarro festivo, mas agora estou a precisar dele para levar os presentes."Ta đã định cho con xem chiếc xe buýt được trang trí cho lễ hội, nhưng bây giờ ta đang cần nó để chở quà.Mesóclise 'Mostrar-te-ia' (mostrar + te + ia - điều kiện ngôi thứ nhất số ít). 'Estou a precisar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang cần (Tôi đang cần). Lưu ý từ 'autocarro' (xe buýt) là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
