alegre
[ɐˈlɛɡɾ(ə)]
ngày vui
Intermediário (B1)
Significado "alegre" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que manifesta ou sente alegria; contente, jovial.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đầy niềm vui; gây ra hoặc có đặc điểm là niềm vui.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está sempre alegre, mesmo quando as coisas não correm bem."
"Anh ấy luôn vui vẻ, ngay cả khi mọi thứ không diễn ra tốt đẹp."
"É um dia alegre para todos nós."
"Đó là một ngày vui cho tất cả chúng ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | alegres |
Os miúdos estão alegres hoje.
(Những đứa trẻ vui vẻ hôm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | alegrinho/a |
Ele está alegrinho depois de receber a notícia.
(Anh ấy có vẻ vui vẻ sau khi nhận được tin.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando receberes a notícia, estarás muito alegre."Ngày mai, khi bạn nhận được tin tức đó, bạn sẽ rất vui.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít), động từ 'estar' chia ở thì Futuro do Indicativo (estarás). 'Receberes' cũng chia theo ngôi 'tu' ở thì Futuro do Conjuntivo. Cấu trúc 'estar a' không được sử dụng ở đây vì diễn tả một trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai, không phải một hành động đang diễn ra.
-
"No próximo Natal, ele estará alegre se lhe deres o presente que ele quer."Vào Giáng Sinh tới, anh ấy sẽ rất vui nếu bạn tặng anh ấy món quà mà anh ấy muốn.Sử dụng 'ele' (ngôi thứ ba số ít), động từ 'estar' chia ở thì Futuro do Indicativo (estará). 'Lhe deres' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ. Cấu trúc 'estar a' không được sử dụng ở đây vì diễn tả một trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai.
-
"Se fores promovido, ficarás mais alegre e celebrarás com os teus amigos num bar."Nếu bạn được thăng chức, bạn sẽ vui hơn và sẽ ăn mừng với bạn bè của bạn tại một quán bar.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít), động từ 'ficar' chia ở thì Futuro do Indicativo (ficarás). 'Fores' chia theo ngôi 'tu' ở thì Futuro do Conjuntivo. 'Celebrarás' cũng chia theo ngôi 'tu' ở thì Futuro do Indicativo. Cấu trúc 'estar a' không được sử dụng ở đây vì diễn tả một trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai, không phải một hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, quando lhe telefonaste, tu estavas muito alegre por teres recebido a notícia."Hôm qua, khi bạn gọi cho anh ấy, bạn đã rất vui vì nhận được tin.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Estar a' thể hiện trạng thái 'đang' vui vẻ (muito alegre) tại thời điểm gọi điện. Pretérito Perfeito Simples của 'estar' là 'estavas'.
-
"No ano passado, o João esteve muito alegre durante as férias no Algarve, pois ele estava a aproveitar muito o sol e o mar."Năm ngoái, João đã rất vui trong kỳ nghỉ ở Algarve, vì anh ấy đang tận hưởng rất nhiều ánh nắng và biển.Pretérito Perfeito Simples của 'estar' ở ngôi thứ ba số ít (ele) là 'esteve'. Cấu trúc 'estar a aproveitar' nhấn mạnh hành động tận hưởng đang diễn ra trong kỳ nghỉ.
-
"Quando vos encontrei no café, vós estivestes muito alegres a conversar e a rir."Khi tôi gặp các bạn ở quán cà phê, các bạn đã rất vui vẻ trò chuyện và cười.Sử dụng 'vós' (ngôi thứ hai số nhiều) với động từ chia ở ngôi thứ hai số nhiều. Pretérito Perfeito Simples của 'estar' là 'estivestes'. 'Estar a conversar' và 'estar a rir' chỉ rõ các bạn đang trò chuyện và cười vui vẻ tại thời điểm đó.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás sempre tão alegre! Dá-me alegria ver-te assim."Bạn lúc nào cũng vui vẻ như vậy! Nhìn bạn như thế này tôi thấy vui lây.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a...' được rút gọn thành 'Estás' vì là động từ 'estar'. 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ đặt sau động từ (enclisis) vì đứng đầu câu.
-
"Se o João estiver alegre, ficaremos todos mais contentes. Ele está sempre a contagiar-nos com a sua alegria."Nếu João vui vẻ, tất cả chúng ta sẽ vui hơn. Anh ấy luôn lan tỏa niềm vui cho chúng ta.Sử dụng 'Ele' (anh ấy) để chỉ ngôi thứ ba số ít. 'Estar a contagiar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Contagiar-nos' là vị trí đại từ đặt sau động từ (enclisis).
-
"A senhora parece muito alegre hoje. Que bom vê-la tão bem disposta."Hôm nay trông bà có vẻ rất vui. Thật tốt khi thấy bà vui vẻ như vậy.Sử dụng 'A senhora' (bà) là cách xưng hô trang trọng, lịch sự. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít tương ứng. 'Vê-la' là vị trí đại từ tân ngữ đặt sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
