(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fibra nervosa
B1
nome feminino B1 Y học

fibra nervosa

[ˈfibɾɐ nɛɾˈvɔzɐ]
sợi thần kinh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fibra nervosa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um filamento fino semelhante a um fio de uma célula nervosa, especialmente um axônio que transmite impulsos nervosos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sợi nhỏ giống như sợi chỉ của tế bào thần kinh, đặc biệt là một sợi trục truyền các xung thần kinh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As fibras nervosas transmitem sinais elétricos rapidamente por todo o corpo."

    "Các sợi thần kinh truyền tín hiệu điện nhanh chóng khắp cơ thể."

  • "Estou a estudar a estrutura das fibras nervosas ao microscópio."

    "Tôi đang nghiên cứu cấu trúc của các sợi thần kinh dưới kính hiển vi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fibras nervosas
As fibras nervosas transmitem sinais por todo o corpo.
(Các sợi thần kinh truyền tín hiệu khắp cơ thể.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fibrazinha nervosa
Ela tem uma fibrazinha nervosa irritada.
(Cô ấy có một sợi thần kinh nhỏ bị kích thích.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)