fino
ˈfinu
vải tốt
Intermediário (B1)
Significado "fino" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De qualidade superior; excelente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có chất lượng cao; thượng hạng, tốt.
Exemplos (Ví dụ)
"Este tecido é de algodão fino."
"Loại vải này là vải cotton tốt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể biến đổi theo giống và số: fino, fina, finos, finas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | finos |
Estes copos são finos.
(Những chiếc ly này mỏng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fininho |
Este papel é fininho.
(Tờ giấy này rất mỏng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Oferecer-te-ei um fino vinho do Porto, se fores bem-comportado."Sẽ mời bạn một ly rượu Porto hảo hạng, nếu bạn ngoan.Mesóclise (Oferecer-te-ei): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'oferecer' và đuôi thì tương lai '-ei'. 'fino' bổ nghĩa cho 'vinho do Porto', chỉ loại rượu chất lượng cao.
-
"Dir-se-ia que ele é um fino conhecedor de arte, estando agora a avaliar a autenticidade da peça."Có thể nói rằng anh ấy là một người am hiểu nghệ thuật, hiện đang đánh giá tính xác thực của tác phẩm.Mesóclise (Dir-se-ia): Đại từ 'se' được chèn giữa gốc động từ 'dir' và đuôi thì điều kiện '-ia'. 'fino conhecedor' chỉ người có kiến thức uyên thâm. 'Estar a avaliar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Dar-te-ia um fino relógio antigo, mas receio que o venderia por um preço exorbitante."Tôi sẽ tặng bạn một chiếc đồng hồ cổ quý giá, nhưng tôi sợ rằng bạn sẽ bán nó với giá cắt cổ.Mesóclise (Dar-te-ia): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì điều kiện '-ia'. 'fino relógio antigo' chỉ một chiếc đồng hồ cổ có giá trị. Lưu ý vị trí đại từ 'te' sau động từ khi bắt đầu câu (Enclisis).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o vinho fino que tu estavas a beber ontem à noite, não é?"Đây là loại rượu hảo hạng mà tối qua bạn đã uống, đúng không?Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estavas a beber' là thì quá khứ tiếp diễn, tuân thủ cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o vinho fino'.
-
"Conheço um alfaiate fino, a quem podes pedir para fazer um fato à medida que te fique impecável. Dá-me o teu contacto, se quiseres."Tôi biết một thợ may giỏi, người mà bạn có thể nhờ may một bộ đồ vừa vặn hoàn hảo. Cho tôi số điện thoại của bạn nếu bạn muốn.'Fino' mô tả chất lượng của người thợ may. 'A quem' là đại từ quan hệ chỉ người, đi sau giới từ 'a'. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu mệnh lệnh khẳng định và sử dụng 'tu' nên không lược 's'.
-
"A Maria é uma rapariga fina, cujos gostos refinados se manifestam na maneira como ela está a decorar a sua casa."Maria là một cô gái tinh tế, người mà gu thẩm mỹ tinh tế thể hiện trong cách cô ấy đang trang trí nhà của mình.'Fina' ở đây có nghĩa là tinh tế, thanh lịch. 'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, thể hiện sở hữu của 'gostos' (gu thẩm mỹ) đối với 'Maria'. 'Está a decorar' là thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
