fidedigno
/fi.dɨˈdiɲ.ɡnu/
từ một nguồn đáng tin cậy
Independente (B2)
Significado "fidedigno" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem é digno de fé; merecedor de confiança; credível.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đến từ một nguồn đáng tin cậy và có thể tin được.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta informação provém de uma fonte fidedigna."
"Thông tin này đến từ một nguồn đáng tin cậy."
"Ele é um jornalista fidedigno; estou a confiar nas suas palavras."
"Anh ấy là một nhà báo đáng tin cậy; tôi tin vào lời nói của anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fidedignos |
Procuramos testemunhos fidedignos para confirmar a história.
(Chúng tôi tìm kiếm lời khai đáng tin cậy để xác nhận câu chuyện.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fidedigninho |
Embora 'fidedigninho' seja gramaticalmente possível, é um diminutivo muito pouco comum e não natural para 'fidedigno' em uso corrente no português europeu.
(Mặc dù 'fidedigninho' về mặt ngữ pháp là có thể, nhưng đây là một dạng giảm nhẹ rất hiếm và không tự nhiên đối với 'fidedigno' trong cách dùng thông thường ở tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O jornalista é um fidedigno. Ele está sempre a relatar a verdade."Nhà báo là một người đáng tin cậy. Anh ấy luôn tường thuật sự thật.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'jornalista' vì đang đề cập đến một người cụ thể. Cấu trúc 'estar a relatar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
-
"És tu um fidedigno? Preciso de alguém que me possa ajudar."Bạn có phải là một người đáng tin cậy không? Tôi cần ai đó có thể giúp tôi.Sử dụng ngôi 'tu' (bạn) và chia động từ 'ser' (là) ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Mạo từ không xác định 'um' được dùng vì chưa biết rõ người đó có đáng tin hay không.
-
"Os fidedignos são essenciais para a nossa sociedade. Eles estão a construir um futuro melhor para todos."Những người đáng tin cậy rất quan trọng đối với xã hội của chúng ta. Họ đang xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.Sử dụng mạo từ xác định 'Os' (số nhiều của 'O') trước 'fidedignos' vì đang nói về một nhóm người cụ thể. 'Eles estão a construir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang tiếp diễn ở ngôi thứ 3 số nhiều.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Sendo tu um indivíduo fidedigno, dar-te-ei acesso à informação confidencial."Vì mày là một người đáng tin cậy, tao sẽ cho mày truy cập vào thông tin mật.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật. 'Dar-te-ei' là enclise (đại từ đặt sau động từ) ở thì tương lai. 'Sendo' là dạng gerúndio, nhưng chấp nhận được ở đầu câu hoặc trong mệnh đề phụ thuộc. Lưu ý: Không dùng 'estar a dar' trong trường hợp này, vì đây không phải là hành động đang diễn ra, mà là hệ quả.
-
"Encontrando-o fidedigno, explicava-lhe eu os meus planos detalhadamente enquanto estou a beber um café."Thấy ông ta đáng tin cậy, tôi đang giải thích chi tiết kế hoạch của mình cho ông ta trong khi đang uống một tách cà phê.‘Encontrando-o’ là một cấu trúc chấp nhận được với gerúndio vì nó ở đầu câu, nhưng tốt hơn hết là sử dụng uma forma finita. 'Explicava-lhe eu' là enclise với một sự đảo ngữ nhỏ để làm nổi bật chủ ngữ. 'Estou a beber' là continuous aspect (hành động đang diễn ra), sử dụng 'estar a + infinitive' thay vì gerundio. 'O' ở đây thay thế cho 'senhor'.
-
"Considerando-se fidedignos, pedir-lhes-emos para confirmarem os dados."Vì xem họ là những người đáng tin cậy, chúng tôi sẽ yêu cầu họ xác nhận dữ liệu.'Considerando-se' là chấp nhận được vì ở đầu câu. 'Pedir-lhes-emos' là enclise (đại từ đặt sau động từ) ở thì tương lai, kết hợp cả đại từ gián tiếp ('lhes' - cho họ) và đại từ trực tiếp (được ngụ ý trong 'pedir'). Chú ý cách chia động từ ngôi thứ nhất số nhiều ('nós') ở thì tương lai.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és um fidedigno amigo, estás sempre a ajudar-me quando preciso."Bạn là một người bạn đáng tin cậy, bạn luôn giúp tôi khi tôi cần.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'ser' chia ở thì Presente do Indicativo. 'Estás a ajudar-me' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive), chỉ hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'ajudar' (enclisis).
-
"Os resultados fidedignos do estudo estão a mostrar que a vacina é eficaz."Kết quả đáng tin cậy của nghiên cứu đang cho thấy rằng vắc-xin có hiệu quả.'Resultados fidedignos' là chủ ngữ số nhiều. 'Estão a mostrar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive), diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
-
"Dou-te informações fidedignas, pois estou a trabalhar com fontes credíveis."Tôi đưa cho bạn thông tin đáng tin cậy, vì tôi đang làm việc với các nguồn đáng tin.'Dou-te' là cách đặt đại từ theo chuẩn PT-PT (enclisis). 'Estou a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect. Chủ ngữ là 'Eu' (tôi), động từ 'dar' và 'estar' chia theo ngôi thứ nhất số ít thì Presente do Indicativo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
