credível
/kɾeˈdi.vɛɫ/
có thể tin được
Intermediário (B1)
Significado "credível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que merece crédito; digno de confiança.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể tin được; đáng tin.
Exemplos (Ví dụ)
"A história que ele contou parece credível."
"Câu chuyện anh ấy kể có vẻ đáng tin."
"És uma pessoa credível, por isso acredito em ti."
"Bạn là một người đáng tin, vì vậy tôi tin bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | credível |
A história dela é credível.
(Câu chuyện của cô ấy là đáng tin cậy.) |
| Masculine Plural | credíveis |
Os argumentos são credíveis.
(Các lập luận này là đáng tin cậy.) |
| Feminine Plural | credíveis |
As fontes são credíveis.
(Các nguồn này là đáng tin cậy.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | credibilíssimo |
A fonte é credibilíssima.
(Nguồn tin này cực kỳ đáng tin cậy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A tua história é mais credível do que a dele. Estás a ser sincero."Câu chuyện của bạn đáng tin hơn của anh ta. Bạn đang thành thật.So sánh hơn của tính từ 'credível' (mais credível do que). 'Estás a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra (bạn đang thành thật).
-
"Este relatório é o documento mais credível que alguma vez li. Dá-me confiança."Báo cáo này là tài liệu đáng tin cậy nhất mà tôi từng đọc. Nó cho tôi sự tin tưởng.So sánh tuyệt đối của tính từ 'credível' (o mais credível). 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ đứng sau động từ (Enclisis) theo quy tắc PT-PT.
-
"Apesar de tudo, considero-o um político credível, se bem que outros o achem menos credível do que eu."Mặc dù vậy, tôi xem ông ta là một chính trị gia đáng tin cậy, mặc dù những người khác thấy ông ta ít đáng tin hơn tôi.Sử dụng 'credível' ở dạng khẳng định. 'Menos credível do que eu' là so sánh kém hơn. 'Considero-o' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ đứng sau động từ (Enclisis) theo quy tắc PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
