confiável
/kõˈfjaveɫ/
đáng tin cậy
Intermediário (B1)
Significado "confiável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que merece confiança; em que se pode confiar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được tin tưởng, đáng tin cậy; được giao phó trọng trách.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem confiável; podes contar com ele."
"Anh ấy là một người đàn ông đáng tin cậy; bạn có thể tin tưởng vào anh ấy."
"Esta empresa é muito confiável, sempre cumpre os prazos."
"Công ty này rất đáng tin cậy, luôn luôn đáp ứng thời hạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | confiáveis |
Estes carros são confiáveis.
(Những chiếc xe này đáng tin cậy.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | confiávelzinho |
Ele é um vendedor confiávelzinho.
(Anh ấy là một người bán hàng khá đáng tin cậy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O mecânico que me recomendaste é muito confiável; estou a confiar nele para reparar o meu carro."Người thợ máy mà bạn giới thiệu cho tôi rất đáng tin cậy; tôi đang tin tưởng anh ấy sửa xe cho tôi.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'mecânico' vì người nói và người nghe đều biết thợ máy nào đang được nhắc đến. Cấu trúc 'estar a confiar' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'nele' thay thế cho 'mecânico'.
-
"És tu uma pessoa confiável? Preciso de alguém que me possa ajudar a guardar um segredo."Bạn có phải là một người đáng tin cậy không? Tôi cần một người có thể giúp tôi giữ một bí mật.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì người nói đang hỏi về một đặc tính chung (đáng tin cậy). Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' ('És').
-
"A informação que ele me deu não era confiável, então estou a procurar uma fonte mais segura."Thông tin mà anh ấy đưa cho tôi không đáng tin cậy, vì vậy tôi đang tìm kiếm một nguồn đáng tin cậy hơn.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'informação' vì thông tin đó đã được đề cập trước đó. 'Estar a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Uma fonte' sử dụng mạo từ không xác định vì là một nguồn bất kỳ.
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que o mecânico será confiável e estará a arranjar o carro amanhã de manhã."Tôi tin rằng người thợ máy sẽ đáng tin cậy và sẽ đang sửa xe vào sáng mai.Sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo của 'ser') để diễn tả dự đoán về tính đáng tin cậy của người thợ máy. 'Estará a arranjar' (Futuro do Indicativo của 'estar a + infinitivo') cho thấy hành động sửa xe sẽ đang diễn ra trong tương lai.
-
"Se fores confiável, tu conseguirás encontrar um bom emprego no futuro."Nếu bạn đáng tin cậy, bạn sẽ tìm được một công việc tốt trong tương lai.Sử dụng 'fores' (Conjuntivo Futuro) trong mệnh đề điều kiện 'se'. 'Conseguirás' (Futuro do Indicativo của 'conseguir') diễn tả kết quả chắc chắn nếu điều kiện được đáp ứng. Chia động từ theo ngôi 'tu'.
-
"Dá-me a tua palavra que serás confiável e estarás a cumprir as tuas promessas."Hãy hứa với tôi rằng bạn sẽ đáng tin cậy và sẽ giữ những lời hứa của bạn.'Dá-me' (imperativo + clitic placement) đặt đại từ trước động từ trong câu mệnh lệnh. 'Serás' (Futuro do Indicativo của 'ser') và 'estarás a cumprir' (Futuro do Indicativo của 'estar a + infinitivo') diễn tả sự chắc chắn về hành động trong tương lai. Chia động từ theo ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o teu cão era muito confiável. Estava sempre a proteger-te."Khi mày còn bé, con chó của mày rất đáng tin cậy. Nó luôn bảo vệ mày.Câu sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - ngôi 'tu'), thể hiện hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estava a proteger-te' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ, 'te' đặt sau động từ 'proteger' (Enclisis).
-
"Antigamente, o meu avô era um homem confiável e estava sempre a ajudar os vizinhos com os seus problemas."Ngày xưa, ông tôi là một người đàn ông đáng tin cậy và luôn giúp đỡ hàng xóm với các vấn đề của họ.'Era' là thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser', mô tả trạng thái hoặc đặc điểm trong quá khứ. 'Estava a ajudar' (estar + a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ.
-
"Naquela empresa, as avaliações dos funcionários eram confiáveis, e a gerência estava a usá-las para melhorar o desempenho."Trong công ty đó, các đánh giá của nhân viên rất đáng tin cậy, và ban quản lý đã sử dụng chúng để cải thiện hiệu suất.'Eram' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser') mô tả một đặc tính của 'avaliações'. 'Estava a usá-las' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động ban quản lý đang thực hiện liên tục trong quá khứ, 'las' được đặt sau 'usar' (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
