(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suspeito
B1
adjetivo (Masculino) B1 Chủ yếu liên quan đến đạo đức, xã hội và phẩm chất cá nhân.

suspeito

[suʃˈpejtu]
đáng ngờ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "suspeito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que causa ou inspira desconfiança; que levanta suspeitas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó chịu về mùi vị hoặc mùi hương; trái đạo đức; khó chịu, không vừa ý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O comportamento dele é suspeito."

    "Hành vi của anh ta rất đáng ngờ."

  • "A encomenda parece suspeita, estou a ligar para a polícia."

    "Gói hàng có vẻ đáng ngờ, tôi đang gọi cho cảnh sát."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

duvidoso(đáng nghi ngờ) questionável(có vấn đề)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo comum. Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) suspeitos
Os comportamentos dele eram suspeitos.
(Những hành vi của anh ta rất đáng ngờ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) suspeitinho
Havia um cheiro suspeitinho na sala.
(Có một mùi hơi đáng ngờ trong phòng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu estás a achar que este suspeito é mais perigoso do que aquele que me descreveste?"
    Bạn đang nghĩ rằng nghi phạm này nguy hiểm hơn người mà bạn đã mô tả cho tôi sao?
    Cấu trúc "estar a + infinitivo" ("estás a achar") diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ "me" đứng trước động từ ("me descreveste") do có đại từ quan hệ "que" làm yếu tố đẩy đại từ (proclisis), theo quy tắc đặt đại từ của PT-PT. "Mais... do que" là cấp độ so sánh hơn của tính từ.
  • "Entre todos os indivíduos que investigaste, quem é o mais suspeito?"
    Trong số tất cả các cá nhân mà bạn đã điều tra, ai là người đáng nghi nhất?
    Động từ "investigaste" được chia ở ngôi "Tu" (pretérito perfeito simples). "O mais suspeito" là cấu trúc so sánh nhất tương đối (superlativo relativo de superioridade) của tính từ, chỉ người có đặc tính 'đáng nghi' ở mức độ cao nhất trong một nhóm.
  • "Estou a achar as intenções daquele indivíduo suspeitíssimas. Não te parece?"
    Tôi đang thấy ý định của cá nhân đó cực kỳ đáng ngờ. Bạn không nghĩ vậy sao?
    Cấu trúc "estar a + infinitivo" ("Estou a achar") cho hành động đang diễn ra. "Suspeitíssimas" là dạng so sánh tuyệt đối tổng hợp (superlativo absoluto sintético) của tính từ "suspeito", thể hiện mức độ rất cao ('cực kỳ đáng ngờ'), được biến đổi phù hợp với giống và số của danh từ "intenções" (fem. pl.). "Não te parece?" sử dụng đại từ "te" đứng trước động từ trong câu hỏi phủ định, chuẩn Châu Âu.
Giống và Số của danh từ
  • "O homem que está a olhar para a montra da joalharia é suspeito. A polícia está a observá-lo."
    Người đàn ông đang nhìn vào tủ kính của tiệm trang sức là đáng ngờ. Cảnh sát đang theo dõi anh ta.
    "Homem" là danh từ giống đực, số ít. "Suspeito" hòa hợp về giống và số với "homem". Cấu trúc "estar a olhar" diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ "o" đặt sau động từ "observá-" (enclisis) vì đầu câu.
  • "As mulheres que estão a discutir em frente ao banco são suspeitas. Parecem estar a planear algo."
    Những người phụ nữ đang tranh cãi trước ngân hàng là đáng ngờ. Họ có vẻ đang lên kế hoạch cho điều gì đó.
    "Mulheres" là danh từ giống cái, số nhiều. "Suspeitas" hòa hợp về giống và số với "mulheres". "Estar a discutir" và "estar a planear" là continuous aspect. Chủ ngữ "Elas" (họ) được lược bỏ vì đã rõ.
  • "És suspeito, tu! O que estás a fazer aqui a esta hora da noite? Dá-me uma boa razão para não chamar a polícia."
    Mày đáng ngờ đấy! Mày đang làm gì ở đây vào giờ này? Cho tao một lý do chính đáng để không gọi cảnh sát.
    "Suspeito" hòa hợp với ngôi "tu" (giống đực, số ít). "Estás a fazer" là continuous aspect chia theo ngôi "tu". "Dá-me" (cho tao) là enclisis vì đầu câu (câu mệnh lệnh khẳng định). Sử dụng ngôi "tu" cho văn phong thân mật, suồng sã.
(Vị trí vocab_tab4_inline)