(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fingido
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Tâm lý học, Văn học, Giao tiếp

fingido

[fiŋˈʒidu]
nỗi buồn giả tạo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fingido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que simula um sentimento ou estado que não sente ou possui.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nỗi buồn giả tạo; sự đau buồn không chân thành.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele demonstrou um pesar fingido pela situação."

    "Anh ta tỏ ra một nỗi buồn giả tạo về tình huống này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

hipócrita(đạo đức giả) dissimulado(giả tạo, che giấu)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: fingida. Dạng số nhiều: fingidos (masculino), fingidas (feminino).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fingidos
Os seus sentimentos são fingidos.
(Những cảm xúc của anh ta là giả tạo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fingidinho
Ele fez um elogio fingidinho.
(Ele fez um elogio fingidinho.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O fingido arrependimento dele não me comove. Estou a ver através da máscara."
    Sự hối hận giả tạo của anh ta không làm tôi cảm động. Tôi đang nhìn thấu lớp mặt nạ đó.
    Câu này sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'fingido' để chỉ một sự hối hận cụ thể. Cấu trúc 'Estou a ver' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra: 'Tôi đang nhìn'. 'Dele' là hình thức sở hữu của 'ele'.
  • "És um fingido! Estás sempre a dizer uma coisa e a fazer outra. Dá-me paciência!"
    Mày là một kẻ giả tạo! Mày luôn nói một đằng làm một nẻo. Cho tao xin chút kiên nhẫn!
    Câu này sử dụng mạo từ không xác định (ẩn) trước 'fingido' vì không chỉ một người giả tạo cụ thể nào cả. 'És' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'Estás sempre a dizer' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động lặp đi lặp lại. 'Dá-me' là một ví dụ của enclisis, đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar'.
  • "Não confio num fingido sorriso. Ele está a esconder algo."
    Tôi không tin vào một nụ cười giả tạo. Anh ta đang che giấu điều gì đó.
    Câu này sử dụng mạo từ không xác định (ẩn) trước 'fingido' vì nó không chỉ một nụ cười cụ thể nào cả. 'Não confio' là một ví dụ cho thấy đại từ có thể đứng trước động từ khi có các từ phủ định (Proclisis). 'Está a esconder' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Ele é o mais fingido ator desta companhia. Nunca o vi a demonstrar emoções genuínas."
    Anh ta là diễn viên giả tạo nhất trong đoàn kịch này. Tôi chưa bao giờ thấy anh ta thể hiện những cảm xúc chân thật.
    Ví dụ về grau superlativo absoluto sintético (cực cấp tuyệt đối). 'Mais fingido' thể hiện mức độ cao nhất của sự giả tạo. Cấu trúc 'vi a demonstrar' (thấy đang thể hiện) sử dụng 'estar a + infinitivo' gián tiếp.
  • "Tu és menos fingido do que eu pensava. Estava a julgar-te mal."
    Bạn ít giả tạo hơn tôi nghĩ. Tôi đã đánh giá sai về bạn.
    Ví dụ về grau comparativo de inferioridade (cấp so sánh kém hơn). 'Menos fingido do que' so sánh mức độ giả tạo giữa 'tu' và 'eu'. 'Estava a julgar-te' (đã đang đánh giá bạn) dùng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ. Vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc proclise sau động từ.
  • "Ela parece ser tão fingida como a personagem que está a interpretar. Ninguém acredita na sua tristeza."
    Cô ấy có vẻ giả tạo như nhân vật mà cô ấy đang diễn. Không ai tin vào nỗi buồn của cô ấy.
    Ví dụ về grau comparativo de igualdade (cấp so sánh ngang bằng). 'Tão fingida como' so sánh mức độ giả tạo giữa 'ela' và 'a personagem'. 'Está a interpretar' (đang diễn) sử dụng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
Thì Tương lai đơn
  • "Se fores fingido comigo, não te perdoarei jamais. Estarás a destruir a nossa amizade."
    Nếu mày giả tạo với tao, tao sẽ không bao giờ tha thứ cho mày. Mày sẽ đang hủy hoại tình bạn của chúng ta.
    Câu này sử dụng 'fores' (chia động từ 'ser' ở thì tương lai cho ngôi 'tu') và 'não te perdoarei' (không tha thứ cho mày, vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc proclisis). 'Estarás a destruir' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Quando ele for fingido, eu estarei a observá-lo atentamente. Vê-lo-ei desmascarado."
    Khi anh ta giả tạo, tôi sẽ đang quan sát anh ta một cách cẩn thận. Tôi sẽ thấy anh ta bị vạch mặt.
    Câu này sử dụng 'for' (chia động từ 'ser' ở thì tương lai cho ngôi 'ele'). 'Estarei a observá-lo' là continuous aspect (estar + a + infinitivo). 'Vê-lo-ei' là cấu trúc tương lai, với đại từ 'lo' được đặt giữa động từ gốc (ver) và hậu tố tương lai '-ei' (enclisis). 'Vê-lo-ei desmascarado' mang nghĩa 'tôi sẽ thấy anh ta bị vạch mặt'.
  • "Acreditarei que és sincero, até que te veja fingido. Mostrar-me-ás a verdade."
    Tao sẽ tin rằng mày chân thành, cho đến khi tao thấy mày giả tạo. Mày sẽ cho tao thấy sự thật.
    Câu này sử dụng 'acreditarei' (chia động từ 'acreditar' ở thì tương lai đơn). 'te veja fingido' (thấy mày giả tạo). 'Mostrar-me-ás' là cấu trúc tương lai với đại từ 'me' được đặt giữa động từ gốc (mostrar) và hậu tố tương lai '-ás' (enclisis).
Giống và Số của danh từ
  • "O sorriso fingido dele não me engana. Sei que ele está a esconder alguma coisa."
    Nụ cười giả tạo của anh ta không đánh lừa được tôi. Tôi biết anh ta đang che giấu điều gì đó.
    ‘Sorriso’ là danh từ giống đực, số ít, do đó tính từ ‘fingido’ cũng ở dạng giống đực, số ít. Cấu trúc ‘estar a esconder’ chỉ hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "As lágrimas fingidas da atriz não convenceram o júri. Estavam a ser demasiado óbvias."
    Những giọt nước mắt giả tạo của nữ diễn viên không thuyết phục được ban giám khảo. Chúng quá lộ liễu.
    'Lágrimas' là danh từ giống cái, số nhiều, nên 'fingidas' cũng phải ở dạng giống cái, số nhiều. 'Estavam a ser' là thì quá khứ tiếp diễn (continuous aspect em pretérito imperfeito).
  • "Tu és um amigo fingido! Sempre estiveste a dizer mal de mim pelas costas."
    Mày là một người bạn giả tạo! Mày luôn nói xấu tao sau lưng.
    'Amigo' là danh từ giống đực, số ít, 'fingido' cũng vậy (vì chỉ một người bạn nam). Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật. 'Estiveste a dizer' là một dạng của 'estar a + infinitivo' ở thì quá khứ (pretérito perfeito composto), nhấn mạnh sự liên tục của hành động.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu foste fingido quando disseste que gostaste do meu bolo. Notei que estavas a fingir."
    Hôm qua, mày đã giả tạo khi nói rằng mày thích bánh của tao. Tao nhận thấy mày đang giả vờ.
    'Foste' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser/ir' chia cho ngôi 'tu'. 'Estavas a fingir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật.
  • "No ano passado, ele foi fingido ao prometer ajudar-me com a mudança, mas nunca apareceu. Estava a ser fingido para não me magoar."
    Năm ngoái, anh ta đã giả tạo khi hứa giúp tôi chuyển nhà, nhưng không bao giờ xuất hiện. Anh ta đã giả tạo để không làm tôi tổn thương.
    'Foi' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser/ir' chia cho ngôi 'ele'. 'Estava a ser' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ser) để diễn tả trạng thái đang diễn ra trong quá khứ. 'Ajudar-me' tuân thủ quy tắc Enclisis vì sau động từ nguyên thể (infinitivo).
  • "Nós fomos fingidos quando dissemos que não sabíamos de nada sobre a surpresa. Estávamos a ser fingidos para manter o segredo."
    Chúng tôi đã giả tạo khi nói rằng chúng tôi không biết gì về sự bất ngờ. Chúng tôi đã giả tạo để giữ bí mật.
    'Fomos' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser/ir' chia cho ngôi 'nós'. 'Estávamos a ser' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả trạng thái đang diễn ra trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a ser fingido com os teus sentimentos, e isso não te ajuda a resolver os problemas."
    Bạn đang giả tạo với cảm xúc của mình, và điều đó không giúp bạn giải quyết các vấn đề.
    Sử dụng 'estar a ser' (thì hiện tại tiếp diễn) + 'fingido' (giả tạo). Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'. 'te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ vì câu khẳng định.
  • "Ele parece fingido quando tenta mostrar entusiasmo, não está a convencer ninguém."
    Anh ấy có vẻ giả tạo khi cố gắng thể hiện sự nhiệt tình, anh ấy không thuyết phục được ai cả.
    Sử dụng 'fingido' (giả tạo) miêu tả trạng thái. 'estar a convencer' là thì hiện tại tiếp diễn (hành động đang diễn ra).
  • "Nós estamos a achar que o teu sorriso é fingido, porque não estás a ser sincero connosco."
    Chúng tôi đang cảm thấy rằng nụ cười của bạn là giả tạo, bởi vì bạn không thành thật với chúng tôi.
    Sử dụng 'fingido' (giả tạo) để miêu tả nụ cười. 'estar a achar' và 'estar a ser' đều là thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)