sincero
/sĩ̃ˈsɛɾu/
sự chân thành
Intermediário (B1)
Significado "sincero" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sente ou demonstra sinceridade; que não dissimula o que sente ou pensa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chân thành, thật lòng, không giả dối hoặc đạo đức giả.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um amigo sincero, estou sempre a contar com ele."
"Anh ấy là một người bạn chân thành, tôi luôn tin tưởng vào anh ấy."
"Ela deu-me um elogio sincero sobre o meu trabalho."
"Cô ấy đã dành cho tôi một lời khen chân thành về công việc của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sinceros |
Os homens sinceros são valorizados.
(Những người đàn ông chân thành được đánh giá cao.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sincerinho |
Ele é um rapaz sincerinho.
(Anh ấy là một chàng trai rất chân thành.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O João é mais sincero do que o Pedro."João chân thành hơn Pedro.So sánh hơn: 'mais sincero do que'. Cấu trúc so sánh hơn: mais + tính từ + do que.
-
"Tu és tão sincero como a Maria."Bạn chân thành như Maria.So sánh bằng: 'tão sincero como'. Cấu trúc so sánh bằng: tão + tính từ + como. Lưu ý chia động từ 'ser' cho ngôi 'tu' là 'és'.
-
"Este é o elogio mais sincero que te posso dar neste momento. Estou a ser completamente honesto contigo."Đây là lời khen chân thành nhất mà tôi có thể dành cho bạn lúc này. Tôi đang hoàn toàn trung thực với bạn.So sánh tuyệt đối: 'o mais sincero'. Cấu trúc so sánh tuyệt đối: o/a + mais + tính từ. Lưu ý cách dùng 'estar a ser' (đang là) thay vì 'sendo' và vị trí đại từ 'te' đặt trước 'posso' vì có từ 'que' đứng trước.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"És um amigo sincero, e a tua sinceridade é o teu maior dom."Bạn là một người bạn chân thành, và sự chân thành của bạn là món quà lớn nhất của bạn.Câu này sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu' - bạn), 'tua' (hạn định từ sở hữu giống cái, số ít, ngôi 'tu' - của bạn). 'É' là động từ 'ser' chia ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você - anh ấy/cô ấy/bạn).
-
"Estou a ser sincero contigo: o meu carro precisa de uma revisão urgente."Tôi đang thành thật với bạn: xe của tôi cần được bảo trì khẩn cấp.'Estou a ser' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, ngôi 'eu' - tôi đang). 'Contigo' là dạng kết hợp của 'com' (với) + 'tu' (bạn), dùng sau giới từ. 'Meu' là hạn định từ sở hữu giống đực, số ít, ngôi 'eu' - của tôi.
-
"Sê sincero com os teus sentimentos, e nunca ignores a tua intuição."Hãy thành thật với cảm xúc của bạn, và đừng bao giờ bỏ qua trực giác của bạn.'Sê' là dạng mệnh lệnh khẳng định của động từ 'ser' (hãy là), chia cho ngôi 'tu'. 'Teus' là hạn định từ sở hữu giống đực, số nhiều, ngôi 'tu' - của bạn (các). 'Tua' là hạn định từ sở hữu giống cái, số ít, ngôi 'tu' - của bạn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
