(Vị trí top_banner)
Hình minh họa virtual
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

virtual

/viɾˈtwal/
ảo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "virtual" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem a aparência de ser real, mas não o é.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gần như hoặc xấp xỉ như được mô tả, nhưng không hoàn toàn theo tên gọi hoặc định nghĩa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A reunião será virtual, por isso estou a usar o computador."

    "Cuộc họp sẽ diễn ra trực tuyến, vì vậy tôi đang sử dụng máy tính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular virtual
A reunião foi virtual.
(Cuộc họp là ảo.)
Masculine Plural virtuais
Os jogos são virtuais.
(Các trò chơi là ảo.)
Feminine Plural virtuais
As aulas são virtuais.
(Các lớp học là ảo.)
Superlative (Tuyệt đối) virtualíssimo
A experiência foi virtualíssima.
(Trải nghiệm là vô cùng ảo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu escritório virtual está a ajudar-me a organizar o trabalho."
    Văn phòng ảo của tôi đang giúp tôi tổ chức công việc.
    Sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Está a ajudar-me' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' đặt sau động từ ('ajudar-me') theo quy tắc enclisis.
  • "Tuas reuniões virtuais são sempre produtivas, não são? O teu esforço está a dar frutos."
    Các cuộc họp ảo của bạn luôn hiệu quả, phải không? Nỗ lực của bạn đang đơm hoa kết trái.
    Sử dụng 'tuas' (của bạn - số nhiều, giống cái) và 'teu' (của bạn - số ít, giống đực) để chỉ sự sở hữu với ngôi 'tu'. 'Estão a dar frutos' dùng để diễn tả quá trình (continuous aspect).
  • "A nossa tour virtual pela cidade está a ser um sucesso. O nosso guia virtual é excelente."
    Chuyến tham quan ảo của chúng ta trong thành phố đang là một thành công. Hướng dẫn viên ảo của chúng ta rất xuất sắc.
    Sử dụng 'nossa' và 'nosso' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu. 'Está a ser' (đang là) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh tính liên tục.
(Vị trí vocab_tab4_inline)