tangível
[tɐ̃ˈʒivɛɫ]
ấn bản hữu hình
Intermediário (B1)
Significado "tangível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode ser tocado ou sentido pelo tato; concreto, real.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể sờ thấy, cảm nhận được bằng xúc giác; rõ ràng và xác định; có thật.
Exemplos (Ví dụ)
"A prova é tangível; podes vê-la e tocá-la."
"Bằng chứng là hữu hình; bạn có thể thấy và chạm vào nó."
"A esperança é algo tangível, mesmo em tempos difíceis."
"Hy vọng là một điều gì đó hữu hình, ngay cả trong thời điểm khó khăn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tangíveis |
As evidências tangíveis foram cruciais para o veredicto.
(Những bằng chứng hữu hình đã rất quan trọng cho phán quyết.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tangivelzinho / tangivelzinha |
Esta forma diminutiva é extremamente rara e incomum para o adjetivo 'tangível'.
(Dạng giảm nhẹ này cực kỳ hiếm và không phổ biến đối với tính từ 'hữu hình'.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante seres tangível nos teus objetivos, para os poderes estar a alcançar com sucesso. Dá-te tempo para os completar."Điều quan trọng là bạn phải thực tế trong các mục tiêu của mình, để bạn có thể đạt được chúng một cách thành công. Hãy cho bản thân thời gian để hoàn thành chúng.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). 'Estar a alcançar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dá-te' (Enclisis) là đại từ đặt sau động từ vì đầu câu.
-
"Para seres um bom líder, tens de ter uma visão tangível do futuro e estar a comunicá-la eficazmente à tua equipa. Mostra-lhes o caminho."Để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi, bạn phải có một tầm nhìn hữu hình về tương lai và truyền đạt nó một cách hiệu quả cho nhóm của bạn. Hãy chỉ cho họ con đường.'Seres' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). 'Estar a comunicá-la' (continuous aspect và đại từ đặt sau động từ). 'Mostra-lhes' (Enclisis) là đại từ đặt sau động từ.
-
"Apesar de serem tangíveis os benefícios, ainda hesitam em estar a investir no projeto. Cabe a eles decidir."Mặc dù lợi ích là hữu hình, họ vẫn do dự đầu tư vào dự án. Quyết định là của họ.'Serem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'eles'). 'Estar a investir' (continuous aspect). Cấu trúc câu nhấn mạnh việc họ do dự mặc dù lợi ích rõ ràng.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O amor verdadeiro é mais tangível quando está a ser demonstrado através de atos concretos, e já foi sentido no passado."Tình yêu đích thực trở nên hữu hình hơn khi đang được thể hiện qua những hành động cụ thể, và đã được cảm nhận trong quá khứ.Sử dụng 'estar a ser' (estar a + ser + particípio passado) để diễn tả một hành động đang được thực hiện ở thời điểm hiện tại (Continuous aspect) và phân từ quá khứ 'sentido' (sentir). 'Tangível' bổ nghĩa cho 'amor'.
-
"A prova tangível do seu talento está a ser vista por todos; o teu trabalho já foi aceite com entusiasmo."Bằng chứng hữu hình về tài năng của bạn đang được mọi người nhìn thấy; công việc của bạn đã được chấp nhận một cách nhiệt tình.Sử dụng 'estar a ser vista' (estar a + ser + particípio passado) để chỉ hành động đang diễn ra. 'Aceite' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'aceitar'. 'Teu' (của bạn) là sở hữu cách ngôi 'tu'.
-
"Apesar da dor intangível, a ajuda tangível que te estão a dar está a ser agradecida profundamente, e o apoio já foi dado por muitos."Mặc dù nỗi đau vô hình, sự giúp đỡ hữu hình mà họ đang dành cho bạn đang được cảm kích sâu sắc, và sự hỗ trợ đã được nhiều người trao tặng.'Estão a dar' (estar a + dar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Agradecida' là phân từ quá khứ của 'agradecer' (được cảm kích). 'Dado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'dar'. Lưu ý vị trí đại từ 'te' (cho bạn) trước động từ chia thì.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, senti o teu amor de uma forma tangível quando me deste um abraço apertado. Nunca o esqueci."Hôm qua, tôi cảm nhận tình yêu của bạn một cách hữu hình khi bạn ôm tôi thật chặt. Tôi sẽ không bao giờ quên điều đó.Uso do Pretérito Perfeito Simples 'esqueci' (ngôi eu) para expressar uma ação completa no passado. 'De uma forma tangível' bổ nghĩa cho động từ 'senti'.
-
"Quando eras criança, achaste que a felicidade era algo tangível que se podia comprar na loja. Depois percebeste que não era assim."Khi còn bé, bạn nghĩ rằng hạnh phúc là một thứ hữu hình có thể mua được ở cửa hàng. Sau đó bạn nhận ra không phải vậy.Uso do Pretérito Perfeito Simples 'achaste' (ngôi tu - thân mật) e 'percebeste' (ngôi tu) para ações passadas e concluídas. Note que 'eras' é o Imperfeito do verbo 'ser' no pretérito.
-
"No ano passado, o esforço tangível que fizeste para aprender Português deu os seus frutos. Conseguiste falar fluentemente!"Năm ngoái, nỗ lực hữu hình mà bạn đã thực hiện để học tiếng Bồ Đào Nha đã đơm hoa kết trái. Bạn đã nói được trôi chảy!Uso do Pretérito Perfeito Simples 'fizeste' (ngôi tu - thân mật) e 'conseguiste' (ngôi tu) para descrever ações concluídas no passado que tiveram um resultado visível. 'Tangível' descreve a natureza do 'esforço'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
