(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fisiológico
B1
adjetivo (Masculino) B1 Y học, Sinh học

fisiológico

[fiziuˈlɔʒiku]
thuộc về sinh lý học
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fisiológico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à fisiologia, o ramo da biologia que estuda as funções normais dos organismos vivos e suas partes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến sinh lý học, ngành sinh học nghiên cứu về các chức năng bình thường của cơ thể sống và các bộ phận của chúng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O stress pode ter um impacto fisiológico significativo no corpo."

    "Căng thẳng có thể có tác động sinh lý đáng kể đến cơ thể."

  • "A resposta fisiológica ao exercício varia de pessoa para pessoa."

    "Phản ứng sinh lý đối với việc tập thể dục khác nhau ở mỗi người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular fisiológica
A resposta fisiológica dela foi notável.
(Phản ứng sinh lý của cô ấy thật đáng chú ý.)
Masculine Plural fisiológicos
Os processos fisiológicos são essenciais para a vida.
(Các quá trình sinh lý rất cần thiết cho sự sống.)
Feminine Plural fisiológicas
As alterações fisiológicas nas mulheres grávidas são complexas.
(Những thay đổi sinh lý ở phụ nữ mang thai rất phức tạp.)
Superlative (Tuyệt đối) fisiologicíssimo
O efeito do medicamento foi fisiologicíssimo.
(Tác dụng của thuốc rất sinh lý.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu pareces um pouco pálido. Será que o teu estado fisiológico está a ser afetado pelo stress?"
    Trông cậu hơi xanh xao. Có phải trạng thái sinh lý của cậu đang bị ảnh hưởng bởi căng thẳng không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), động từ 'parecer' chia ở ngôi 'tu' (pareces). 'Estar a ser afetado' là cấu trúc 'estar a + infinitive' ở dạng bị động, diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'teu' (của cậu) đặt trước danh từ 'estado'.
  • "Nós estamos a estudar o sistema nervoso e as suas funções fisiológicas na aula de biologia."
    Chúng tôi đang học về hệ thần kinh và các chức năng sinh lý của nó trong tiết học sinh học.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Estamos a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (chúng tôi đang học). 'Suas' (của nó) là tính từ sở hữu, đi kèm với danh từ số nhiều 'funções'.
  • "Eu sei que ele está a sentir-se cansado, mas o relatório fisiológico indica que ele está perfeitamente saudável. Dá-lhe tempo para descansar."
    Tôi biết anh ấy đang cảm thấy mệt mỏi, nhưng báo cáo sinh lý cho thấy anh ấy hoàn toàn khỏe mạnh. Hãy cho anh ấy thời gian để nghỉ ngơi.
    'Eu' (tôi) và 'ele' (anh ấy) là các đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Está a sentir-se' là cấu trúc 'estar a + infinitive' với đại từ phản thân 'se' (cho 'ele'), diễn tả trạng thái đang diễn ra. 'Dá-lhe' (hãy cho anh ấy) là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ), thường thấy ở đầu câu mệnh lệnh trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)