biologia
/bi.u.ɫuˈʒi.ɐ/
khoa học sinh học
Intermediário (B1)
Significado "biologia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ciência que estuda os seres vivos, a sua estrutura, funções, desenvolvimento, evolução e relações com o meio ambiente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một ngành khoa học liên quan đến việc nghiên cứu các sinh vật sống hoặc các quá trình sinh học.
Exemplos (Ví dụ)
"A biologia é uma ciência fascinante."
"Sinh học là một ngành khoa học hấp dẫn."
"Estou a estudar biologia na universidade."
"Tôi đang học sinh học ở trường đại học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi chú: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | biologias |
As biologias marinhas são fascinantes.
(Các ngành sinh học biển rất hấp dẫn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | biologiazinha |
Ela está a estudar biologiazinha para o exame.
(Cô ấy đang học một chút sinh học cho kỳ thi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Explica-te melhor sobre as biologias marinhas, pois não te estou a entender completamente."Hãy giải thích rõ hơn về sinh học biển, vì tôi không hiểu bạn hoàn toàn.Sử dụng 'Explica-te' (Ênclise) vì câu mệnh lệnh khẳng định. 'Estar a entender' diễn tả hành động đang tiếp diễn. Dùng 'te' vì ngôi 'tu'.
-
"Dedica-te ao estudo da biologia, e verás que te abre muitas portas no futuro."Hãy cống hiến bản thân cho việc nghiên cứu sinh học, và bạn sẽ thấy nó mở ra nhiều cánh cửa trong tương lai.'Dedica-te' (Ênclise) vì câu mệnh lệnh khẳng định. 'Te' là đại từ tân ngữ phản thân, liên kết với 'dedicar-se' (cống hiến bản thân). Lưu ý chia động từ theo ngôi 'tu'.
-
"Mostra-nos os resultados das tuas pesquisas em biologia, por favor. Estamos a aguardar ansiosamente."Làm ơn cho chúng tôi xem kết quả nghiên cứu của bạn về sinh học. Chúng tôi đang chờ đợi một cách háo hức.'Mostra-nos' (Ênclise) vì câu mệnh lệnh khẳng định. 'Estamos a aguardar' diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Nos' là đại từ tân ngữ gián tiếp (cho chúng tôi).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A minha biologia é fascinante, estou a estudar a evolução das espécies."Môn sinh học của tôi rất thú vị, tôi đang nghiên cứu sự tiến hóa của các loài.‘Minha’ là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) ngôi thứ nhất số ít, bổ nghĩa cho ‘biologia’. 'Estou a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Essas biologias são tuas? Parecem muito complexas para a tua idade."Những quyển sinh học này là của bạn à? Có vẻ quá phức tạp so với tuổi của bạn.‘Tuas’ là đại từ sở hữu (possessive pronoun) ngôi thứ hai số ít, thay thế cho ‘biologias’. Lưu ý sự hòa hợp giống và số với danh từ. ‘Tua idade’ là hạn định từ sở hữu ‘tua’ đi với danh từ ‘idade’.
-
"A nossa biologia está a ser analisada no laboratório, esperamos que os nossos resultados sejam positivos."Bài sinh học của chúng tôi đang được phân tích trong phòng thí nghiệm, chúng tôi hy vọng kết quả của chúng tôi sẽ tích cực.‘Nossa’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều, bổ nghĩa cho ‘biologia’. ‘Nossos resultados’ cũng dùng hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều. 'Está a ser analisada' là cấu trúc bị động với 'estar a + infinitive'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
