psicológico
/psiˈkɔ.lu.ʒi.ku/
thuộc về tâm lý
Intermediário (B1)
Significado "psicológico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo à psicologia, à mente ou aos processos mentais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến tâm lý, tinh thần hoặc các quá trình tâm thần.
Exemplos (Ví dụ)
"O impacto psicológico da pandemia foi significativo."
"Tác động tâm lý của đại dịch là rất lớn."
"Ele está a consultar um psicólogo para lidar com o stress."
"Anh ấy đang tham khảo ý kiến một nhà tâm lý học để đối phó với căng thẳng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường được dùng để mô tả những vấn đề liên quan đến tâm lý.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | psicológicos |
Os problemas psicológicos podem afetar a saúde mental.
(Các vấn đề tâm lý có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | psicológicozinho |
Ele teve um problema psicológicozinho, mas já está a melhorar.
(Anh ấy đã có một vấn đề tâm lý nhỏ, nhưng đang dần cải thiện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um bom líder, é fundamental estares psicologicamente preparado para lidar com situações de stress e pressão."Để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi, điều quan trọng là bạn phải chuẩn bị tâm lý để đối phó với các tình huống căng thẳng và áp lực.Động từ 'seres' là Infinitivo Pessoal chia ở ngôi 'tu'. 'Estares' cũng vậy. Cấu trúc 'estares psicologicamente preparado' dùng 'estar a...' (ở đây là 'estares') + participio để diễn tả trạng thái chuẩn bị tâm lý.
-
"Ao estarem psicologicamente aptos, os candidatos demonstraram maior capacidade de resolução de problemas durante a entrevista."Khi ở trạng thái tâm lý phù hợp, các ứng viên đã thể hiện khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn trong suốt cuộc phỏng vấn.'Estarem' là Infinitivo Pessoal chia cho ngôi số nhiều (eles/elas/vocês). Cấu trúc 'estarem psicologicamente aptos' dùng 'estar a...' (ở đây là 'estarem') + adj. 'aptos' để diễn tả trạng thái tâm lý phù hợp.
-
"Para me dares uma resposta honesta, precisas de estar psicologicamente disponível para confrontar as tuas próprias fraquezas."Để cho tao một câu trả lời trung thực, mày cần phải sẵn sàng về mặt tâm lý để đối diện với những điểm yếu của chính mày.'Dares' là Infinitivo Pessoal chia ở ngôi 'tu'. 'Estar psicologicamente disponível' sử dụng động từ 'estar' để chỉ trạng thái tâm lý. 'Me dares' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
