(Vị trí top_banner)
Hình minh họa florescer
B2
Verbo B2 Chung

florescer

[fluɾɨˈseɾ]
khởi sắc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "florescer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Desenvolver-se de maneira bem-sucedida; prosperar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cải thiện hành vi hoặc hiệu suất của bạn; phát triển theo một cách mong muốn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa está a florescer sob a nova liderança."

    "Công ty đang khởi sắc dưới sự lãnh đạo mới."

  • "Depois de muita prática, o teu talento começou a florescer."

    "Sau nhiều luyện tập, tài năng của bạn bắt đầu khởi sắc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

decaír(suy tàn) deteriorar-se(xuống cấp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Ao usar pronomes oblíquos (me, te, se, nos, vos, o, a, lhe, os, as, lhes), a posição normal é enclítica (depois do verbo), especialmente em frases afirmativas e no início da frase. Ex: Dá-me o livro. Estou a florescer.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu floresço
As flores florescem na primavera.
(Những bông hoa nở rộ vào mùa xuân.)
Tu floresces
Ele/Você floresce
Nós florescemos
Eles/Vocês florescem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu floresci
O jardim floresceu depois da chuva.
(Khu vườn đã nở rộ sau cơn mưa.)
Tu floresceste
Ele/Você floresceu
Nós florescemos
Eles/Vocês floresceram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu florescia
Quando era criança, o campo florescia abundantemente.
(Khi còn nhỏ, cánh đồng nở rộ rất nhiều.)
Tu florescias
Ele/Você florescia
Nós florescíamos
Eles/Vocês floresciam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "As amendoeiras estão a florescer na primavera, pintando a paisagem de branco."
    Những cây hạnh nhân đang nở rộ vào mùa xuân, vẽ nên một khung cảnh trắng xóa.
    Sử dụng 'estar a florescer' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'As amendoeiras' (những cây hạnh nhân) là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (estão).
  • "Tu estás a florescer na tua nova função, parabéns! Dá-me os teus segredos!"
    Bạn đang phát triển mạnh mẽ trong vai trò mới của mình, chúc mừng! Cho tôi biết bí quyết của bạn đi!
    Ngôi 'tu' được sử dụng, do đó động từ 'estar' được chia là 'estás'. Cấu trúc 'estar a florescer' (đang nở rộ, đang phát triển). 'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ), thường thấy trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Âu khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
  • "O projeto está a florescer graças ao teu trabalho árduo; notamo-lo todos os dias."
    Dự án đang phát triển mạnh mẽ nhờ vào công việc chăm chỉ của bạn; chúng tôi nhận thấy điều đó mỗi ngày.
    Sử dụng 'o projeto' (dự án) làm chủ ngữ, động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít (está). 'Estar a florescer' (đang phát triển). 'Notamo-lo' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ), thường thấy trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Âu.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Enquanto o jardim estava a florescer, o tempo mudou drasticamente."
    Trong khi khu vườn đang phát triển thịnh vượng, thời tiết đã thay đổi một cách đột ngột.
    Động từ 'estar' được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (estava) kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên thể 'florescer' để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ (tương đương 'was flourishing' trong tiếng Anh), đúng chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (estar a + infinitivo).
  • "Quando eras estudante, a tua criatividade florescia com cada novo projeto, não era?"
    Khi bạn còn là sinh viên, sự sáng tạo của bạn luôn phát triển mạnh mẽ với mỗi dự án mới, phải không?
    Động từ 'florescer' được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (florescia) cho ngôi thứ ba số ít (a tua criatividade), diễn tả một hành động thường xuyên hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ. Ngôi 'Tu' được sử dụng thông qua động từ 'ser' ('eras' - ngôi 'Tu' của 'ser' ở 'Pretérito Imperfeito') và tính từ sở hữu 'tua'.
  • "Antigamente, as ideias inovadoras floresciam rapidamente naquela empresa, mas agora parece que a criatividade estagnou."
    Ngày xưa, những ý tưởng đổi mới thường phát triển nhanh chóng ở công ty đó, nhưng bây giờ dường như sự sáng tạo đã chững lại.
    Động từ 'florescer' được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (floresciam) cho ngôi thứ ba số nhiều (as ideias inovadoras), diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một xu hướng kéo dài trong quá khứ. Đây là cách dùng điển hình của 'Pretérito Imperfeito' để mô tả bối cảnh hoặc thói quen trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)