(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fomentar
B2
Verbo B2 Giáo dục, Phát triển cá nhân

fomentar

/fu.mẽ.ˈtaɾ/
nuôi dưỡng sự quan tâm đến
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fomentar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Incentivar o desenvolvimento ou crescimento de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khuyến khích, thúc đẩy sự phát triển hoặc tăng trưởng của cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo está a fomentar o investimento em energias renováveis."

    "Chính phủ đang khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí của các đại từ (clíticos). Ví dụ: Estou a fomentar...

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu fomento
Eu fomento a discussão de novas ideias na equipa.
(Tôi khuyến khích việc thảo luận về những ý tưởng mới trong nhóm.)
Tu fomentas
Ele/Você fomenta
Nós fomentamos
Eles/Vocês fomentam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu fomentei
Ontem, o governo fomentou o investimento em energias renováveis.
(Hôm qua, chính phủ đã khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.)
Tu fomentaste
Ele/Você fomentou
Nós fomentámos
Eles/Vocês fomentaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu fomentava
Antigamente, a escola fomentava o debate entre os alunos.
(Ngày xưa, trường học khuyến khích tranh luận giữa các học sinh.)
Tu fomentavas
Ele/Você fomentava
Nós fomentávamos
Eles/Vocês fomentavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu fomentes a tua criatividade, explorando novas ideias e perspetivas."
    Điều quan trọng là bạn phải thúc đẩy sự sáng tạo của mình, khám phá những ý tưởng và quan điểm mới.
    Sử dụng 'que' để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc sau 'é importante'. 'Tu' đi với 'fomentes' (Presente do Conjuntivo). Câu này khuyến khích việc phát triển sự sáng tạo cá nhân.
  • "O governo espera que as novas políticas fomentem o crescimento económico do país, estando a investir fortemente em infraestruturas."
    Chính phủ hy vọng rằng các chính sách mới sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của đất nước, và hiện đang đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng.
    Sử dụng 'que' để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc sau 'espera'. 'As novas políticas' đi với 'fomentem' (Presente do Conjuntivo). 'Estando a investir' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous aspect).
  • "Duvido que eles fomentem discussões abertas sobre o tema, pois parecem estar a evitar a controvérsia."
    Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ thúc đẩy các cuộc thảo luận mở về chủ đề này, vì họ dường như đang tránh tranh cãi.
    Sử dụng 'que' để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc sau 'duvido'. 'Eles' đi với 'fomentem' (Presente do Conjuntivo). 'Estar a evitar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous aspect) – tránh né sự tranh cãi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)