(Vị trí top_banner)
Hình minh họa forçado
B1
Adjetivo Masculino B1 Tổng quát

forçado

[fuɾˈsaðu]
bị ép buộc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "forçado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é feito ou imposto por força; que não é voluntário.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị ép buộc hoặc bắt buộc phải làm điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi forçado a demitir-se."

    "Anh ấy bị buộc phải từ chức."

  • "A declaração dele pareceu forçada e não sincera."

    "Tuyên bố của anh ấy có vẻ gượng gạo và không chân thành."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

obrigado(bắt buộc) compelido(bị thúc ép)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica. Ex: forçado, forçada, forçados, forçadas.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) forçados
Os forçados trabalhavam em condições desumanas.
(Những tù nhân lao động cưỡng bức làm việc trong điều kiện vô nhân đạo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) forçadinho
Ele fez um pequeno forçadinho para conseguir o que queria.
(Anh ấy đã nỗ lực một chút để đạt được điều mình muốn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sentes-te forçado a aceitar essa proposta, ó João?"
    Bạn có cảm thấy bị ép buộc phải chấp nhận đề xuất đó không, João?
    Sử dụng ngôi 'Tu' và động từ 'sentir' (cảm thấy) chia ở ngôi thứ hai số ít. Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ (ênclise) theo quy tắc chuẩn châu Âu khi không có yếu tố nào gây ra tiền trí (proclise).
  • "Estás a fazê-lo de um modo forçado, não é?"
    Bạn đang làm việc đó một cách miễn cưỡng/bị ép buộc phải không?
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a fazer) cho hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha. Đại từ trực tiếp '-lo' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'fazer' (ênclise) theo quy tắc.
  • "Consideravas-te forçado a desistir, porquê?"
    Bạn cảm thấy bị ép buộc phải từ bỏ, tại sao vậy?
    Động từ 'considerar' (xem xét/cảm thấy) được chia ở ngôi 'Tu' thì quá khứ bất toàn. Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ (ênclise) theo quy tắc chuẩn châu Âu khi không có yếu tố nào gây ra tiền trí.
(Vị trí vocab_tab4_inline)