(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voluntário
B1
Nome Masculino B1 Quân sự, Xã hội

voluntário

[vulũˈtaɾiu]
lính tình nguyện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "voluntário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um indivíduo que se oferece para servir, geralmente em um contexto militar ou organizacional, sem ser obrigado a fazê-lo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người lính tình nguyện, người đã tự nguyện phục vụ, thường là trong một cuộc xung đột quân sự hoặc tổ chức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele alistou-se como voluntário para servir no exército."

    "Anh ấy đã đăng ký làm lính tình nguyện để phục vụ trong quân đội."

  • "Muitos voluntários estão a ajudar nas operações de resgate."

    "Nhiều tình nguyện viên đang giúp đỡ trong các hoạt động cứu hộ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

alistado(người nhập ngũ) recruta(tân binh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: voluntários

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) voluntários
Os voluntários ajudaram a comunidade.
(Os voluntários ajudaram a comunidade.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) voluntariozinho
Ele é um voluntariozinho muito dedicado.
(Ele é um voluntariozinho muito dedicado.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O João é mais voluntário do que o Pedro nas limpezas da escola; está sempre a ajudar!"
    João tình nguyện hơn Pedro trong việc dọn dẹp trường học; anh ấy luôn giúp đỡ!
    Câu so sánh hơn (mais...do que). 'Estar a ajudar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), tuân thủ theo quy tắc 'estar a + infinitivo'.
  • "És tão voluntário como o teu irmão, sempre te ofereces para estar a ajudar a avó com as compras."
    Bạn tình nguyện như anh trai của bạn, bạn luôn xung phong giúp bà ngoại mua sắm.
    Câu so sánh bằng (tão...como). Sử dụng ngôi 'Tu' (és, te) cho thân mật. 'Estar a ajudar' (continuous aspect) được ưu tiên thay vì Gerundio.
  • "Ela é a voluntária mais dedicada de todos os membros da associação; está sempre a organizar eventos beneficentes."
    Cô ấy là người tình nguyện tận tâm nhất trong tất cả các thành viên của hiệp hội; cô ấy luôn tổ chức các sự kiện từ thiện.
    Câu so sánh nhất (a mais...de todos). 'Estar a organizar' chỉ hành động đang diễn ra, tuân theo ngữ pháp Bồ Đào Nha chuẩn.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Os nossos voluntários estão a construir um abrigo para os animais abandonados da cidade."
    Những người tình nguyện của chúng ta đang xây dựng một nơi trú ẩn cho những động vật bị bỏ rơi trong thành phố.
    Câu này sử dụng 'nossos' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc 'estar a construir' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Nossos voluntários' là chủ ngữ số nhiều nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão').
  • "Este é o vosso projeto, voluntários. Deveis estar orgulhosos do vosso trabalho."
    Đây là dự án của các bạn, những người tình nguyện. Các bạn nên tự hào về công việc của mình.
    'Vosso' (của các bạn) là đại từ sở hữu dành cho ngôi 'vós', tương ứng với 'các bạn'. Động từ 'dever' (nên) được chia ở ngôi thứ hai số nhiều ('deveis'). Lưu ý cách sử dụng 'vosso' để chỉ sở hữu cho ngôi 'vós'.
  • "Minha irmã é voluntária numa organização não governamental e orgulha-se do seu papel em ajudar os refugiados."
    Chị gái tôi là một tình nguyện viên trong một tổ chức phi chính phủ và tự hào về vai trò của mình trong việc giúp đỡ những người tị nạn.
    'Minha' (của tôi) là đại từ sở hữu giống cái, số ít, đi kèm với 'irmã' (chị gái). 'Seu' (của cô ấy/anh ấy) được dùng vì vai trò này thuộc về 'irmã'. 'Orgulha-se' là một ví dụ về việc sử dụng đại từ phản thân ('se') trước động từ (proclisis) vì động từ đứng sau liên từ 'e'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Ele é voluntário numa organização de proteção animal."
    Anh ấy là tình nguyện viên tại một tổ chức bảo vệ động vật.
    Ở đây, 'é' là động từ 'ser' (to be) chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) trong thì Hiện tại đơn. 'Voluntário' được dùng như một danh từ chỉ người.
  • "Os voluntários estão a preparar as refeições para os sem-abrigo neste momento."
    Các tình nguyện viên đang chuẩn bị bữa ăn cho người vô gia cư vào lúc này.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a preparar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (Present Continuous), theo đúng chuẩn tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Os voluntários' là danh từ số nhiều.
  • "Tu ofereces-te sempre para ajudar os novos voluntários."
    Bạn luôn tự mình xung phong giúp đỡ các tình nguyện viên mới.
    Động từ 'oferecer' (tự mình xung phong/đề nghị) được chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu') là 'ofereces'. Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ ('ofereces-te') theo quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu (ênclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)