obrigado
/ɔ.bɾiˈɣa.du/
có nghĩa vụ
Básico (A2)
Significado "obrigado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem obrigação ou dever de fazer algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức phải làm điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O Pedro está obrigado a pagar os impostos."
"Pedro có nghĩa vụ phải trả thuế."
"A Maria sente-se obrigada a ajudar a família."
"Maria cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp đỡ gia đình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Được sử dụng để mô tả một người có nghĩa vụ hoặc trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức. 'Obrigado' (giống đực) được sử dụng nếu người nói là nam, 'obrigada' (giống cái) nếu người nói là nữ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | obrigados |
Os homens ficaram obrigados a ajudar.
(Những người đàn ông cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp đỡ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | obrigadinho |
Obrigadinho pela ajuda!
(Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Eu estou mais obrigado a ajudar-te do que o João está."Tôi có nghĩa vụ giúp đỡ bạn hơn là João.So sánh hơn (comparativo de superioridade) giữa 'eu' và 'o João'. 'Estar obrigado a' chỉ nghĩa vụ. 'Estar a ajudar-te' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra, ngôi 'tu' được sử dụng, đại từ 'te' đặt sau động từ 'ajudar' theo quy tắc enclisis.
-
"De todos os meus amigos, tu és o que está menos obrigado a fazer favores."Trong tất cả bạn bè của tôi, bạn là người ít có nghĩa vụ phải làm ơn nhất.So sánh nhất (superlativo relativo de inferioridade). 'Estar menos obrigado a' diễn tả mức độ nghĩa vụ thấp nhất. 'Estar a fazer' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động, 'tu és' (chia động từ ser ngôi 'tu' số ít).
-
"Quanto mais tempo passa, mais me sinto obrigado a participar."Càng nhiều thời gian trôi qua, tôi càng cảm thấy có nghĩa vụ tham gia hơn.So sánh lũy tiến (comparativo de igualdade com progressão). Cấu trúc 'quanto mais... mais...'. 'Sinto-me obrigado a' diễn tả cảm giác có nghĩa vụ, đại từ 'me' đặt sau động từ 'sinto' theo quy tắc enclisis. 'A participar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Devo favores ao meu amigo e quero retribuí-los. Sendo obrigado a ajudá-lo, dou-lhe o meu apoio enquanto o estou a ajudar a mudar de casa."Tôi nợ bạn tôi những ân huệ và muốn trả lại. Vì có nghĩa vụ giúp đỡ anh ấy, tôi dành cho anh ấy sự ủng hộ của mình trong khi tôi đang giúp anh ấy chuyển nhà.Sử dụng 'dou-lhe' (ênclise) vì bắt đầu mệnh đề. 'estou a ajudar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. 'obrigado' được hiểu là 'có nghĩa vụ'.
-
"Estás obrigado a seguir as regras da empresa. Cumpre-las-ás se quiseres manter o teu emprego, caso contrário, arrepender-te-ás."Bạn có nghĩa vụ phải tuân theo các quy tắc của công ty. Bạn sẽ tuân thủ chúng nếu bạn muốn giữ công việc của mình, nếu không, bạn sẽ hối hận.'Estás obrigado' thể hiện nghĩa vụ. 'Cumpre-las-ás' là enclise (tương lai) vì bắt đầu mệnh đề. Động từ 'arrepender-te-ás' cũng là enclise (tương lai).
-
"Sinto-me obrigado a participar, pois prometi-o. Sabendo que me esperam, não os posso desapontar enquanto estou a preparar a apresentação."Tôi cảm thấy có nghĩa vụ phải tham gia, vì tôi đã hứa. Biết rằng họ đang đợi tôi, tôi không thể làm họ thất vọng trong khi tôi đang chuẩn bị bài thuyết trình.'Sinto-me obrigado' thể hiện cảm giác có nghĩa vụ. 'Sinto-me' là enclise vì sau động từ. 'estou a preparar' cho thấy hành động đang diễn ra.
Thì Tương lai đơn
-
"Tu estarás obrigado a pagar a conta se não tiveres dinheiro emprestado. Dar-te-ei um prazo."Bạn sẽ phải trả hóa đơn nếu bạn không có tiền mượn. Tôi sẽ cho bạn một thời hạn.Sử dụng 'estarás obrigado' (tương lai của 'estar' + 'obrigado') để diễn tả nghĩa 'sẽ bị bắt buộc'. 'Dar-te-ei' là cách đặt đại từ tân ngữ 'te' sau động từ (enclisis) ở thì tương lai đơn.
-
"Estarás obrigado a comparecer perante o juiz se fores chamado. Ele estará a decidir em breve."Bạn sẽ buộc phải ra hầu tòa nếu bạn bị triệu tập. Anh ấy sẽ sớm đưa ra quyết định.'Estarás obrigado' diễn tả sự bắt buộc trong tương lai. 'Estará a decidir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra trong tương lai.
-
"Se fores funcionário público, estarás obrigado a declarar os teus bens. A lei assim o ditará."Nếu bạn là công chức nhà nước, bạn sẽ buộc phải kê khai tài sản của mình. Luật sẽ quy định như vậy.Cấu trúc 'estarás obrigado' thể hiện nghĩa vụ trong tương lai. 'A lei assim o ditará' (Luật sẽ ra lệnh như vậy) là một cách diễn đạt trang trọng. 'O' là đại từ chỉ định, đặt trước động từ 'ditará' (proclisis).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu és obrigado a ter mais cuidado, visto que tens estado a conduzir o carro do teu pai e o tens estragado."Bạn buộc phải cẩn thận hơn, vì bạn đã lái xe của bố bạn và làm hỏng nó.Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu'), 'obrigado' (tính từ, bổ nghĩa cho 'tu', cần biến đổi theo giống/số), 'tens estado a conduzir' (estar a + infinitive, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ) và 'tens estragado' (particípio passado irregular của 'estragar').
-
"Estamos obrigados a pagar os impostos, mas o João já tinha escrito a carta ao fisco e resolvido a situação."Chúng tôi buộc phải trả thuế, nhưng João đã viết thư cho cơ quan thuế và giải quyết tình hình.'Estamos obrigados' (chia động từ 'estar' ngôi 'nós', 'obrigado' biến đổi theo giống/số), 'tinha escrito' (passado mais-que-perfeito composto, 'escrever' có particípio passado bất quy tắc 'escrito') và 'tinha resolvido' (passado mais-que-perfeito composto, 'resolver' có particípio passado 'resolvido').
-
"Sentes-te obrigado a aceitar o trabalho, mesmo que já tenhas posto um anúncio a dizer que estás a procurar algo diferente?"Bạn có cảm thấy buộc phải chấp nhận công việc, ngay cả khi bạn đã đăng một quảng cáo nói rằng bạn đang tìm kiếm một cái gì đó khác?'Sentes-te' (chia động từ 'sentir' ngôi 'tu', đại từ 'te' đặt sau động từ vì đầu câu hỏi), 'obrigado' (tính từ, cần biến đổi theo giống/số), 'tenhas posto' (conjuntivo perfeito, 'pôr' có particípio passado bất quy tắc 'posto') và 'estás a procurar' (estar a + infinitive, diễn tả hành động đang diễn ra).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
