(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imposto
B1
noun (Masculino) B1 Kinh tế, Pháp luật

imposto

[ĩˈpoʃtu]
thuế
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imposto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma quantia de dinheiro cobrada pelo governo ou outra autoridade a indivíduos ou empresas para financiar serviços públicos e outras despesas governamentais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đánh thuế, sự trưng thu; việc áp đặt hoặc thu thập một khoản đánh giá, thuế, v.v.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo está a aumentar os impostos sobre o tabaco."

    "Chính phủ đang tăng thuế đánh vào thuốc lá."

  • "Tenho de pagar os meus impostos até ao final do mês."

    "Tôi phải trả thuế trước cuối tháng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

taxa(thuế, phí) tributo(thuế, cống nạp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: impostos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) impostos
Os impostos em Portugal são altos.
(Thuế ở Bồ Đào Nha cao.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) impostinho
Paguei um impostinho para regularizar a situação.
(Tôi đã trả một khoản thuế nhỏ để hợp thức hóa tình hình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Os impostos foram pagos atempadamente, mas o processo ainda está a ser revisto pelo auditor."
    Thuế đã được thanh toán đúng hạn, nhưng quy trình vẫn đang được xem xét bởi kiểm toán viên.
    'Foram pagos' là dạng phân từ quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito composto) của động từ 'pagar', chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì 'impostos' là số nhiều. Cấu trúc 'estar a ser revisto' thể hiện một hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Tens os impostos escritos no relatório final? Preciso deles para verificar o orçamento."
    Bạn đã ghi các khoản thuế vào báo cáo cuối cùng chưa? Tôi cần chúng để kiểm tra ngân sách.
    'Tens' là dạng chia động từ 'ter' (có) ở ngôi thứ hai số ít (tu). 'Escritos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (viết), dùng để bổ nghĩa cho 'impostos' (thuế) ở dạng số nhiều. Lưu ý cách dùng 'deles' (chúng) thay vì 'eles' trực tiếp sau giới từ 'de'.
  • "O imposto foi posto de lado por causa da recessão económica que estamos a atravessar."
    Thuế đã bị gạt sang một bên vì cuộc suy thoái kinh tế mà chúng ta đang trải qua.
    'Foi posto' là dạng phân từ quá khứ của động từ 'pôr' (đặt), chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Estamos a atravessar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', chỉ hành động đang diễn ra (continuous aspect) và dùng đại từ 'estamos' thay vì 'estamos nós' để nhấn mạnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)