formato
[fuɾˈmatu]
định dạng
Intermediário (B1)
Significado "formato" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Configuração ou estrutura específica de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hình thức, khuôn dạng, cách trình bày.
Exemplos (Ví dụ)
"O formato do documento é A4."
"Định dạng của tài liệu là A4."
"Estou a formatar o disco rígido."
"Tôi đang định dạng ổ cứng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | formatos |
Os formatos dos documentos devem ser padronizados.
(Các định dạng của tài liệu nên được chuẩn hóa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | formatinho |
Preciso de um formatinho para este texto.
(Tôi cần một định dạng nhỏ cho văn bản này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Este documento está num formato digital."Tài liệu này ở định dạng kỹ thuật số.‘Formato’ là danh từ giống đực, số ít. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (está) để phù hợp với chủ ngữ 'este documento'.
-
"Estás a modificar os formatos dos ficheiros?"Bạn đang sửa đổi các định dạng của các tập tin phải không?‘Formatos’ là danh từ giống đực, số nhiều. Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a modificar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás).
-
"Dá-me os formatos necessários para este trabalho, por favor."Làm ơn cho tôi các định dạng cần thiết cho công việc này.‘Formatos’ là danh từ giống đực, số nhiều. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dar' (dá-me) theo quy tắc Enclisis vì đứng đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Dar' được chia ở ngôi 'tu' (dá) ở dạng mệnh lệnh.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a pensar que formato queres para o teu trabalho?"Bạn đang nghĩ định dạng nào bạn muốn cho công việc của mình?Sử dụng 'Tu' cho cách xưng hô thân mật, động từ 'estar' chia thành 'estás' (ngôi 2 số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a pensar) bắt buộc cho hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Tu estás a ter dificuldades em escolher o formato adequado para a capa do livro?"Bạn đang gặp khó khăn trong việc chọn định dạng phù hợp cho bìa sách à?Tiếp tục dùng 'Tu' và chia 'estar' thành 'estás' (ngôi 2 số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a ter) là tiêu chuẩn cho hành động đang diễn ra, tuyệt đối không dùng Gerundio.
-
"A senhora está a considerar alterar o formato destes documentos?"Thưa cô/bà, cô/bà đang xem xét thay đổi định dạng của những tài liệu này phải không?Sử dụng 'A senhora' (hoặc 'O senhor' cho nam) cho cách xưng hô trang trọng, động từ 'estar' chia thành 'está' (ngôi 3 số ít, tương ứng với 'A senhora'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (está a considerar) thể hiện hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
