fortaleza
[fuɾ.tɐˈle.zɐ]
thành trì
Intermediário (B1)
Significado "fortaleza" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Edifício ou conjunto de edifícios fortificados para defesa militar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một địa điểm đã được củng cố để bảo vệ nó khỏi bị tấn công; thành trì, pháo đài.
Exemplos (Ví dụ)
"A fortaleza medieval dominava a cidade."
"Thành trì thời trung cổ thống trị thành phố."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fortalezas |
As fortalezas medievais protegiam as cidades.
(Các pháo đài thời trung cổ bảo vệ các thành phố.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fortalezinha |
Esta fortalezazinha era usada para vigiar a costa.
(Pháo đài nhỏ này được dùng để canh gác bờ biển.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu estarás a visitar a fortaleza de Sagres, e eu irei juntar-me a ti mais tarde."Ngày mai, bạn sẽ đi thăm pháo đài Sagres, và tôi sẽ tham gia cùng bạn sau.Sử dụng 'estar a visitar' (thì tiếp diễn tương lai) thay vì 'visitarás' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. 'Irei juntar-me' là thì tương lai đơn của 'juntar-se'.
-
"No próximo ano, eles construirão novas fortalezas ao longo da fronteira, se o governo aprovar o orçamento."Năm tới, họ sẽ xây dựng những pháo đài mới dọc theo biên giới, nếu chính phủ phê duyệt ngân sách.'Construirão' là thì tương lai đơn của động từ 'construir'. Mệnh đề điều kiện sử dụng 'aprovar' ở thì hiện tại giả định (Presente do Conjuntivo) vì đây là một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai.
-
"Quando fores mais velho, tu compreenderás a importância histórica das fortalezas na defesa do país."Khi bạn lớn hơn, bạn sẽ hiểu tầm quan trọng lịch sử của các pháo đài trong việc bảo vệ đất nước.'Compreenderás' là thì tương lai đơn của 'compreender'. 'Fores' là dạng thức tương lai giả định (Futuro do Conjuntivo) của động từ 'ir', được dùng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
Giống và Số của danh từ
-
"Tu estás a ver a velha fortaleza lá no alto da colina, não estás?"Bạn đang nhìn thấy pháo đài cũ đó trên đỉnh đồi phải không?Sử dụng 'fortaleza' ở dạng giống cái, số ít, đi kèm với mạo từ xác định 'a' và tính từ 'velha' (cũ) cũng ở dạng giống cái, số ít. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') đi kèm với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ver') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Cụm từ 'não estás?' ở cuối câu là cách hỏi đuôi thân mật dùng với ngôi 'Tu'.
-
"As antigas fortalezas eram construções imponentes que defendiam as cidades de ataques."Những pháo đài cổ xưa là những công trình kiến trúc hùng vĩ bảo vệ các thành phố khỏi những cuộc tấn công.Sử dụng 'fortalezas' ở dạng giống cái, số nhiều, đi kèm với mạo từ xác định 'As' và tính từ 'antigas' (cổ xưa) cũng ở dạng giống cái, số nhiều, thể hiện sự hòa hợp về giống và số. Động từ 'eram' (thì quá khứ của 'ser') hòa hợp với chủ ngữ số nhiều 'As antigas fortalezas'.
-
"Se tu visitares a costa, irás reparar que existem muitas fortalezas marítimas que a protegem."Nếu bạn ghé thăm bờ biển, bạn sẽ nhận thấy có nhiều pháo đài biển bảo vệ nó.Sử dụng ngôi 'Tu' với động từ 'visitares' (thì tương lai đơn của 'visitar') và 'irás reparar' (thì tương lai đơn của 'ir' + 'reparar') thể hiện sự thân mật. Từ 'fortalezas marítimas' ở dạng giống cái, số nhiều, đi kèm với tính từ 'marítimas' (thuộc về biển) cũng ở dạng giống cái, số nhiều, cho thấy sự hòa hợp về giống và số của danh từ và tính từ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, estás a visitar a fortaleza de Sagres pela primeira vez? Dá-me a tua opinião depois."Cậu đang tham quan pháo đài Sagres lần đầu à? Cho tớ biết ý kiến của cậu sau nhé.Sử dụng 'Tu' (thân mật) đi kèm động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás a visitar'). Đại từ 'me' đứng sau động từ 'dá' (enclisis) vì đây là mệnh lệnh khẳng định và đầu câu.
-
"Senhor, está a planear visitar as fortalezas da região do Algarve? Aconselho-o vivamente a comprar um guia turístico."Thưa ông, ông đang lên kế hoạch tham quan các pháo đài ở vùng Algarve à? Tôi thành thật khuyên ông nên mua một cuốn hướng dẫn du lịch.Sử dụng 'Senhor' (lịch sự). 'o' (đại từ tân ngữ) đặt trước động từ 'aconselho' (proclisis) vì đây không phải là mệnh lệnh khẳng định và không đứng đầu câu. 'Estar a planear' thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Tu e a tua irmã estão a estudar a história das fortalezas portuguesas? Que interessante! Diz-me o que estás a aprender."Cậu và em gái cậu đang học lịch sử các pháo đài Bồ Đào Nha à? Thật thú vị! Nói cho tớ biết cậu đang học được gì đi.'Tu' được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều vì chủ ngữ là 'Tu e a tua irmã' (các bạn). 'Diz-me' (enclisis) vì đây là mệnh lệnh khẳng định và đầu câu; 'o' đứng trước 'que' (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
