castelo
/kɐʃˈtɛlu/
lâu đài
Iniciante (A1)
Significado "castelo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Edifício fortificado medieval, residência de um nobre ou rei.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lâu đài (trong tiếng Tây Ban Nha). 'El' là mạo từ xác định số ít giống đực ('the'), và 'castillo' là 'lâu đài'.
Exemplos (Ví dụ)
"O castelo de São Jorge é um dos monumentos mais emblemáticos de Lisboa."
"Lâu đài São Jorge là một trong những tượng đài mang tính biểu tượng nhất của Lisbon."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: castelos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | castelos |
Os castelos medievais eram impressionantes.
(Những lâu đài thời trung cổ rất ấn tượng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | castelinho |
Era um castelinho de areia à beira-mar.
(Đó là một lâu đài cát nhỏ bên bờ biển.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este castelo é mais imponente do que aquele que tu estás a ver ao longe."Lâu đài này uy nghi hơn cái mà bạn đang nhìn từ xa.So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais imponente do que' (uy nghi hơn). 'Estás a ver' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra ('bạn đang nhìn'). Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'.
-
"O Castelo de Guimarães é o castelo mais importante de Portugal, na minha opinião."Lâu đài Guimarães là lâu đài quan trọng nhất ở Bồ Đào Nha, theo ý kiến của tôi.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'O castelo mais importante' (lâu đài quan trọng nhất). Mệnh đề quan hệ 'na minha opinião' (theo ý kiến của tôi) bổ nghĩa cho cả câu.
-
"A muralha deste castelo está a ser tão bem preservada quanto possível. Dá-me a sensação que recuo no tempo ao entrar!"Bức tường thành của lâu đài này đang được bảo tồn tốt nhất có thể. Nó cho tôi cảm giác như thể tôi quay ngược thời gian khi bước vào!So sánh bằng (comparativo de igualdade) ở mức tối đa, nhấn mạnh sự bảo tồn tốt. 'Está a ser tão bem preservada quanto possível' (đang được bảo tồn tốt nhất có thể). 'Dá-me' (cho tôi) - vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar' theo quy tắc enclisis khi bắt đầu câu. 'Estar a ser' thể hiện hành động tiếp diễn ở thể bị động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
