reforçar
[ʁɨ.fuɾˈsaɾ]
củng cố
Intermediário (B1)
Significado "reforçar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar mais forte ou resistente; dar maior apoio ou segurança a.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Củng cố, tăng cường hoặc hỗ trợ (một vật thể hoặc chất), đặc biệt bằng vật liệu bổ sung.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo está a reforçar as medidas de segurança nas fronteiras."
"Chính phủ đang củng cố các biện pháp an ninh tại biên giới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics): reforçar-se (phản thân). Ví dụ: Ele reforça-se.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | reforço |
Eu reforço a minha opinião durante a reunião.
(Tôi củng cố ý kiến của mình trong cuộc họp.) |
| Tu | reforças | |
| Ele/Você | reforça | |
| Nós | reforçamos | |
| Eles/Vocês | reforçam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | reforcei |
Ontem, reforcei as minhas defesas.
(Hôm qua, tôi đã củng cố hàng phòng thủ của mình.) |
| Tu | reforçaste | |
| Ele/Você | reforçou | |
| Nós | reforçámos | |
| Eles/Vocês | reforçaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | reforçava |
Ele reforçava a segurança todas as noites.
(Anh ấy thường xuyên tăng cường an ninh mỗi đêm.) |
| Tu | reforçavas | |
| Ele/Você | reforçava | |
| Nós | reforçávamos | |
| Eles/Vocês | reforçavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu reforçaste a ideia de que precisamos de mais apoio."Bạn đã củng cố ý tưởng rằng chúng ta cần thêm sự hỗ trợ.Động từ 'reforçar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'Tu' (reforçaste). Câu này mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, không phải hành động đang diễn ra nên không sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Không có đại từ tân ngữ nào cần đặt trong câu này.
-
"Eu reforcei o meu compromisso com o projeto ontem."Tôi đã củng cố cam kết của mình với dự án ngày hôm qua.Động từ 'reforçar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn cho ngôi 'Eu' (reforcei). Lưu ý sự thay đổi chính tả từ 'ç' sang 'c' trước 'e' để giữ nguyên âm /s/. Đây là một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, không dùng 'estar a + infinitivo'. Không có đại từ tân ngữ nào cần đặt trong câu này.
-
"Nós reforçámos as defesas da cidade contra a tempestade."Chúng tôi đã củng cố các tuyến phòng thủ của thành phố chống lại cơn bão.Động từ 'reforçar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn cho ngôi 'Nós' (reforçámos). Đây là một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ dùng cho hành động đang diễn ra và không phù hợp với thì Quá khứ hoàn thành đơn. Không có đại từ tân ngữ nào cần đặt trong câu này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
