(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fraternidade
B1
noun Feminino B1 Xã hội, Chính trị, Tôn giáo

fraternidade

/fɾɐtɛɾniˈdad(ɨ)/
tình anh em
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fraternidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de união e solidariedade entre irmãos ou entre pessoas que se consideram como tal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình anh em, tình đồng chí, tình huynh đệ; sự gắn bó và trung thành với một nhóm người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fraternidade entre os membros da equipa era visível."

    "Tình anh em giữa các thành viên trong đội là điều hiển nhiên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fraternidades
As fraternidades estudantis organizaram um evento de caridade.
(Các hội sinh viên đã tổ chức một sự kiện từ thiện.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fraternidadezinha
Que fraternidadezinha linda entre eles!
(Thật là một tình anh em nhỏ bé và dễ thương giữa họ!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A fraternidade une-nos, dá-nos força para superar os desafios."
    Tình huynh đệ gắn kết chúng ta, cho chúng ta sức mạnh để vượt qua những thử thách.
    Ví dụ này sử dụng 'une-nos' (gắn kết chúng ta) và 'dá-nos' (cho chúng ta) là ênclise (đại từ đặt sau động từ). Động từ 'unir' (gắn kết) và 'dar' (cho) được chia ở ngôi thứ ba số ít ('une', 'dá') vì chủ ngữ là 'A fraternidade' (Tình huynh đệ). Đại từ 'nos' (chúng ta) đặt sau động từ.
  • "Se precisares de ajuda, procura-me; a fraternidade está a ensinar-me a ser mais solidário."
    Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy tìm tôi; tình huynh đệ đang dạy tôi trở nên đoàn kết hơn.
    Câu này sử dụng 'procura-me' (hãy tìm tôi), tiếp tục là ênclise. Cấu trúc 'estar a ensinar-me' là 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' (tôi) được đặt sau động từ 'ensinar' (dạy). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít (está) vì chủ ngữ là 'a fraternidade'.
  • "Dedica-te à promoção da fraternidade; fá-lo com entusiasmo e verás os resultados."
    Hãy cống hiến mình cho việc thúc đẩy tình huynh đệ; hãy làm điều đó với sự nhiệt tình và bạn sẽ thấy kết quả.
    Câu này sử dụng 'Dedica-te' (hãy cống hiến mình) và 'fá-lo' (hãy làm điều đó), đều là ênclise. 'Te' là đại từ phản thân cho ngôi 'Tu'. 'Lo' là đại từ thay thế cho 'a promoção da fraternidade'. 'Fazer' được chia ở dạng mệnh lệnh khẳng định ngôi 'tu' (faz). Cấu trúc 'dedicar-se a' yêu cầu đại từ phản thân (te) và giới từ 'a'.
Giống và Số của danh từ
  • "A fraternidade entre os povos é um ideal que devemos perseguir."
    Tình huynh đệ giữa các dân tộc là một lý tưởng mà chúng ta nên theo đuổi.
    Ví dụ này cho thấy 'fraternidade' là một danh từ giống cái (género feminino), do đó đi kèm với mạo từ xác định giống cái 'A'. Danh từ ở đây đang ở dạng số ít (número singular).
  • "Naquela cidade, fundaram-se várias fraternidades de estudantes para apoiar os recém-chegados."
    Tại thành phố đó, nhiều hội sinh viên đã được thành lập để hỗ trợ các sinh viên mới đến.
    Đây là dạng số nhiều (número plural) của danh từ: 'fraternidades'. Các từ đi kèm ('várias', 'chegados') cũng phải phù hợp về giống và số. Lưu ý vị trí của đại từ 'se' sau động từ ('fundaram-se'), đây là quy tắc Enclisis chuẩn Châu Âu.
  • "Vejo que estás a construir uma forte fraternidade com os teus colegas. Isso é muito bonito."
    Anh thấy em đang xây dựng một tình bằng hữu bền chặt với các đồng nghiệp của mình. Điều đó thật đáng quý.
    Câu này sử dụng ngôi 'tu' thân mật, động từ được chia tương ứng: 'estás'. Hành động đang diễn ra được diễn tả bằng cấu trúc chuẩn Châu Âu 'estar a + infinitivo' ('estás a construir'). 'uma forte fraternidade' cho thấy danh từ ở dạng giống cái, số ít.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu e os teus amigos estais sempre a demonstrar fraternidade para com os necessitados. Dá-me muito orgulho ver isso."
    Bạn và những người bạn của bạn luôn thể hiện sự đoàn kết với những người khó khăn. Điều đó khiến tôi rất tự hào.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số nhiều ('estais'). Cấu trúc 'estar a demonstrar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Vị trí đại từ 'me' theo sau động từ 'dá' (enclisis) vì đầu câu.
  • "Sinto que a fraternidade entre nós está a diminuir. Estás a esquecer-te dos teus valores?"
    Tôi cảm thấy sự đoàn kết giữa chúng ta đang giảm sút. Bạn đang quên đi những giá trị của mình sao?
    'Tu' được sử dụng, với 'estar a diminuir' (hành động đang diễn ra). 'Estás a esquecer-te' thể hiện sự tự vấn bản thân, với đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ 'esquecer' theo quy tắc enclisis.
  • "A senhora acredita que a fraternidade é essencial para uma sociedade justa? O que está a fazer para a promover?"
    Ngài có tin rằng tình huynh đệ là điều cần thiết cho một xã hội công bằng không? Ngài đang làm gì để thúc đẩy nó?
    Sử dụng 'A senhora' (cách xưng hô trang trọng) thay vì 'Tu' hoặc 'Você', phù hợp với ngữ cảnh lịch sự. 'Está a fazer' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)