(Vị trí top_banner)
Hình minh họa solidariedade
B1
Danh từ Feminino B1 Xã hội học, Chính trị, Đời sống hàng ngày

solidariedade

[suliðɐɾiˈðad(ə)]
tình đoàn kết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "solidariedade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento que leva a apoiar ou a aderir à causa, aos interesses ou às dificuldades de outrem; união de interesses, de sentimentos ou de opiniões.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đoàn kết, tình đoàn kết; sự nhất trí về cảm xúc hoặc hành động, đặc biệt giữa các cá nhân có chung quyền lợi; sự hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A solidariedade entre os trabalhadores é fundamental para alcançar melhores condições de trabalho."

    "Tình đoàn kết giữa những người lao động là yếu tố cơ bản để đạt được điều kiện làm việc tốt hơn."

  • "Estamos a organizar uma campanha de solidariedade para ajudar as vítimas do desastre."

    "Chúng tôi đang tổ chức một chiến dịch đoàn kết để giúp đỡ các nạn nhân của thảm họa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) solidariedades
As solidariedades demonstradas foram incríveis.
(Những sự đoàn kết được thể hiện thật đáng kinh ngạc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) solidariedadezinha
Uma solidariedadezinha pode fazer toda a diferença.
(Một chút lòng tốt có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)