enganoso
[ẽ.ɡɐˈno.zu]
đưa tin sai lệch
Independente (B2)
Significado "enganoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que induz em erro; que engana ou ilude.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây hiểu lầm, đánh lạc hướng, làm cho bạn tin vào điều gì đó không đúng sự thật.
Exemplos (Ví dụ)
"A publicidade era enganosa e induziu muitas pessoas em erro."
"Quảng cáo mang tính chất đưa tin sai lệch và đã dẫn nhiều người đến hiểu lầm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | enganosos |
Os argumentos mais enganosos foram facilmente desmascarados na reunião.
(Những lập luận lừa dối nhất đã dễ dàng bị vạch trần trong cuộc họp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | enganosinho |
Embora 'enganosinho' não seja uma forma padrão, poderíamos tentar usá-la de forma muito informal: 'Havia um pormenor um bocadinho enganosinho na sua explicação'.
(Mặc dù 'enganosinho' không phải là một hình thức chuẩn, chúng ta có thể thử dùng nó một cách rất không chính thức: 'Có một chi tiết hơi lừa dối một chút trong lời giải thích của anh ấy'.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O testemunho dele era enganoso e tinha sido escrito para iludir o júri."Lời khai của anh ta mang tính chất lừa dối và đã được viết ra để đánh lừa bồi thẩm đoàn.'Tinha sido escrito' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto) của động từ 'escrever' (viết) ở dạng bị động, sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'escrito'.
-
"A oferta que me fizeram era enganosa, e eu já tinha pago um sinal avultado. Agora estou a tentar reaver o dinheiro."Lời đề nghị họ đưa ra cho tôi mang tính chất lừa dối, và tôi đã trả trước một khoản tiền lớn. Bây giờ tôi đang cố gắng lấy lại tiền.'Tinha pago' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto) của động từ 'pagar' (trả). 'Estou a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Me fizeram' tuân theo quy tắc clitic placement (đại từ đặt sau).
-
"Tu pareces enganoso quando estás a usar essa máscara, e já tinhas visto o meu desgosto com a tua atitude. Dá-me mais atenção!"Trông bạn có vẻ lừa dối khi bạn đang đeo chiếc mặt nạ đó, và bạn đã thấy sự không hài lòng của tôi với thái độ của bạn rồi. Hãy chú ý đến tôi hơn đi!'Tinhas visto' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto) của động từ 'ver' (thấy), chia ở ngôi 'tu'. 'Estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), chia ở ngôi 'tu'. 'Dá-me' tuân theo quy tắc clitic placement (đại từ đặt sau động từ ở đầu câu mệnh lệnh khẳng định).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Este negócio parece ser enganoso. Estás a ser cauteloso, tu?"Vụ làm ăn này có vẻ lừa đảo. Bạn đang cẩn thận chứ?Sử dụng 'Estás a ser' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' được dùng vì ngữ cảnh thân mật, và động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu).
-
"A publicidade daquele produto é enganosa. Você está a acreditar nela, senhor?"Quảng cáo sản phẩm kia rất lừa đảo. Ông đang tin vào nó sao?Sử dụng 'A Senhora/O Senhor' vì lịch sự (formal). 'Estar a acreditar' là continuous aspect. 'Você' được dùng kèm với 'senhor' để nhấn mạnh sự trang trọng. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'você'.
-
"Não te deixes enganar pelas aparências; podem ser enganosas. Estás a ver o que te digo, tu?"Đừng để bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài; chúng có thể lừa dối. Bạn hiểu điều tôi nói chứ?'Não te deixes enganar': Vị trí đại từ 'te' trước động từ (proclise) trong câu phủ định. 'Estás a ver' (continuous aspect) với 'tu' để thể hiện sự thân mật. 'Enganosas' bổ nghĩa cho 'aparências' (vẻ bề ngoài).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
