(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frieza
B2
Noun Feminino B2 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

frieza

[ˈfɾi.ezɐ]
lạnh nhạt
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "frieza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de frio; falta de calor afetivo ou entusiasmo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự lạnh nhạt, thờ ơ, hắt hủi; hành động cố ý phớt lờ hoặc đối xử không thân thiện với ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A frieza no seu olhar assustou-me."

    "Sự lạnh nhạt trong ánh mắt của anh ấy làm tôi sợ hãi."

  • "A frieza da relação entre eles era evidente para todos."

    "Sự lạnh nhạt trong mối quan hệ giữa họ hiển nhiên với tất cả mọi người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

indiferença(Sự thờ ơ) desapego(Sự hờ hững)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) friezas
As friezas do inverno tornam as atividades ao ar livre menos agradáveis.
(Sự lạnh giá của mùa đông làm cho các hoạt động ngoài trời trở nên kém thú vị hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) friezinha
Senti uma frieza na ponta dos dedos.
(Tôi cảm thấy một chút lạnh ở đầu ngón tay.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia a frieza do inverno se não aquecesses o meu coração com o teu sorriso."
    Tôi sẽ trao cho bạn sự lạnh giá của mùa đông nếu bạn không sưởi ấm trái tim tôi bằng nụ cười của bạn.
    Mesóclise ('Dar-te-ia') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một mệnh đề điều kiện. 'Frieza' được dùng để chỉ sự lạnh giá theo nghĩa bóng. Chia động từ 'aquecesses' theo ngôi 'tu' ở thì quá khứ giả định.
  • "A frieza glacial do seu olhar far-se-á sentir se não lhe pedires desculpa."
    Sự lạnh giá băng giá trong ánh mắt của cô ấy sẽ được cảm nhận nếu bạn không xin lỗi cô ấy.
    Mesóclise ('far-se-á') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một mệnh đề điều kiện. 'Frieza glacial' nhấn mạnh mức độ của sự lạnh lùng. 'Seu' được dùng vì trang trọng, giả định đối tượng là 'A senhora'.
  • "Compreender-te-ei a frieza se me explicares o que estás a sentir."
    Tôi sẽ hiểu sự lạnh lùng của bạn nếu bạn giải thích cho tôi những gì bạn đang cảm thấy.
    Mesóclise ('Compreender-te-ei') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một mệnh đề điều kiện. 'Estás a sentir' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'explicares' theo ngôi 'tu' ở thì tương lai giả định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)