(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calor
A1
nome masculino A1 Tổng quát

calor

/kɐˈloɾ/
độ nóng
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "calor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sensação causada pela alta temperatura; temperatura elevada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất nóng; nhiệt độ cao.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto muito calor hoje."

    "Hôm nay tôi cảm thấy rất nóng."

  • "O calor do verão é intenso."

    "Cái nóng của mùa hè thật gay gắt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) calores
Os calores do verão são intensos em Portugal.
(Cái nóng của mùa hè rất gay gắt ở Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) calorzinho
Sinto um calorzinho bom quando estou perto da lareira.
(Tôi cảm thấy một chút ấm áp dễ chịu khi ở gần lò sưởi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O calor do teu abraço é o melhor remédio para a minha tristeza. Estou a sentir os teus calores neste momento."
    Cái nóng từ cái ôm của bạn là liều thuốc tốt nhất cho nỗi buồn của tôi. Tôi đang cảm nhận những đợt nóng của bạn ngay lúc này.
    Sử dụng 'teu' (của bạn - số ít, thân mật) để diễn tả sự sở hữu liên quan đến 'abraço' và 'calores'. 'Estar a sentir' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý 'calores' ở dạng số nhiều, chỉ những cơn nóng.
  • "Este calor insuportável é culpa tua! Estás sempre a aumentar a temperatura do aquecedor. Dá-me o teu comando!"
    Cái nóng không thể chịu nổi này là lỗi của bạn! Bạn luôn tăng nhiệt độ của máy sưởi. Đưa cho tôi cái điều khiển của bạn!
    Sử dụng 'tua' (của bạn - số ít, thân mật, giống cái) vì 'culpa' là giống cái. 'Estás sempre a aumentar' là continuous aspect (estar + a + infinitive), diễn tả hành động lặp đi lặp lại. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ).
  • "Os calores desta casa são piores que os meus! Não estou a suportar este calor abafado. Deixa-me abrir as minhas janelas!"
    Những đợt nóng của căn nhà này còn tệ hơn của tôi! Tôi không thể chịu đựng được cái nóng ngột ngạt này. Hãy để tôi mở những cửa sổ của tôi!
    Sử dụng 'meus' (của tôi - số nhiều, giống đực) vì 'calores' ở dạng số nhiều, giống đực. 'Não estou a suportar' (Tôi đang không chịu đựng) là continuous aspect (negar + estar + a + infinitive). 'minhas janelas' (những cửa sổ của tôi), giống cái số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)