frivolidade
/fɾivuɫiˈdadɨ/
tính phù phiếm
Independente (B2)
Significado "frivolidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de frívolo; falta de seriedade ou profundidade; ligeireza.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự phù phiếm, sự nông nổi, sự thiếu nghiêm túc; tính chất vui vẻ, hời hợt.
Exemplos (Ví dụ)
"A frivolidade daquela conversa irritava-me."
"Sự phù phiếm của cuộc trò chuyện đó làm tôi khó chịu."
"Não suporto a frivolidade nos momentos sérios."
"Tôi không chịu được sự phù phiếm trong những khoảnh khắc nghiêm túc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | frivolidades |
As frivolidades da juventude são, por vezes, adoráveis.
(Những điều phù phiếm của tuổi trẻ đôi khi thật đáng yêu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | frivolidadezinha |
Não te preocupes com essa frivolidadezinha.
(Đừng lo lắng về sự phù phiếm nhỏ nhặt đó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para evitar as consequências da frivolidade, é importante estares a refletir sobre as tuas ações antes de as tomares."Để tránh những hậu quả của sự phù phiếm, điều quan trọng là bạn phải suy ngẫm về hành động của mình trước khi thực hiện chúng.Câu này sử dụng 'estares a refletir' (Infinitivo Pessoal của 'estar a' + infinitivo) chia theo ngôi 'tu' để diễn tả hành động đang diễn ra (suy ngẫm). Đại từ 'as' được đặt sau động từ 'tomares' (enclisis) do đây là mệnh đề phụ thuộc.
-
"É fundamental estarmos a combater a frivolidade nos nossos discursos, para que não influenciem negativamente as gerações futuras."Điều cơ bản là chúng ta phải chống lại sự phù phiếm trong lời nói của mình, để chúng không ảnh hưởng tiêu cực đến các thế hệ tương lai.Sử dụng 'estarmos a combater' (Infinitivo Pessoal của 'estar a' + infinitivo) chia theo ngôi 'nós' (chúng ta). Cấu trúc 'para que não influenciem' thể hiện mục đích phủ định, yêu cầu chia động từ ở Subjuntivo (influenciem).
-
"Apesar de serem jovens, espera-se que estejam a levar a vida a sério e a evitar as frivolidades."Mặc dù còn trẻ, người ta hy vọng rằng họ sẽ sống nghiêm túc và tránh những điều phù phiếm.Sử dụng 'estejam a levar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a' + infinitivo) chia theo ngôi 'eles/elas'. Động từ 'esperar' thường đi kèm với mệnh đề phụ thuộc sử dụng Subjuntivo (estejam). Lưu ý vị trí đại từ 'se' (enclisis) sau 'espera'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A tua frivolidade tem sido escrita nas estrelas como um presságio de desgraça."Sự phù phiếm của anh đã được viết trên các vì sao như một điềm báo của tai họa.Câu này sử dụng 'escrita' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever') kết hợp với 'frivolidade'. Ngôi 'tua' thể hiện sự thân mật. Lưu ý cách sử dụng 'tem sido' (estar + particípio passado) để diễn tả một hành động đã xảy ra và còn liên quan đến hiện tại.
-
"Estou a ver que a frivolidade foi impressa na tua alma; nada te comove."Tôi thấy rằng sự phù phiếm đã in sâu vào tâm hồn anh; không gì có thể lay động anh.Câu này sử dụng 'impressa' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'imprimir') kết hợp với 'frivolidade'. 'Estou a ver' là 'estar a + infinitivo' (xem). 'Te comove' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp trước động từ (proclisis) do có 'nada'.
-
"As frivolidades foram abertas como um presente inesperado, revelando a superficialidade da festa."Những sự phù phiếm đã được mở ra như một món quà bất ngờ, tiết lộ sự hời hợt của bữa tiệc.Câu này sử dụng 'abertas' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'abrir') ở dạng số nhiều, phù hợp với 'frivolidades'. Sử dụng auxiliar 'foram' (ser) para a voz passiva. 'Como um presente' significa 'khác một món quà', e não 'tựa như một món quà'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
