(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ligeireza
B2
Nome Feminino B2 Tâm lý học, Xã hội học

ligeireza

/liʒɐjˈɾezɐ/
thái độ hời hợt
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ligeireza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade do que é ligeiro; falta de seriedade ou profundidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thái độ, cảm xúc hoặc ý kiến nhẹ nhàng, tinh tế, thường chỉ sự thiếu nghiêm túc hoặc cam kết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A forma como ele abordou a situação demonstra uma certa ligeireza."

    "Cách anh ta tiếp cận tình huống cho thấy một sự hời hợt nhất định."

  • "Não podemos tratar este assunto com ligeireza; é preciso ponderar bem as consequências."

    "Chúng ta không thể đối xử vấn đề này một cách hời hợt; cần phải cân nhắc kỹ lưỡng những hậu quả."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

superficialidade(tính nông cạn) despreocupação(sự thờ ơ)

Antônimos

seriedade(tính nghiêm túc) profundidade(tính sâu sắc)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A ligeireza com que tu estás a tratar este assunto, que é de extrema importância, preocupa-me."
    Sự hời hợt mà bạn đang đối xử với vấn đề này, vốn cực kỳ quan trọng, làm tôi lo lắng.
    Sử dụng 'estar a tratar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'assunto'. Động từ 'preocupa-me' sử dụng vị trí đại từ tân ngữ 'me' theo quy tắc Enclisis (sau động từ) vì đầu câu.
  • "A ligeireza de espírito, que muitos invejam em ti, é uma qualidade rara que deves preservar."
    Sự thanh thản trong tâm hồn, điều mà nhiều người ghen tị ở bạn, là một phẩm chất hiếm có mà bạn nên gìn giữ.
    'Que muitos invejam em ti' là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho 'ligeireza de espírito'. 'Deves preservar' thể hiện sự khuyên bảo, sử dụng động từ khuyết thiếu 'dever' chia ở ngôi 'tu'.
  • "A ligeireza com que ele se moveu, cujo objetivo era evitar ser notado, demonstra a sua experiência em situações delicadas. Dá-me a impressão que ele já esteve nesta situação antes."
    Sự nhanh nhẹn mà anh ta di chuyển, với mục đích tránh bị chú ý, cho thấy kinh nghiệm của anh ta trong những tình huống nhạy cảm. Nó cho tôi ấn tượng rằng anh ta đã ở trong tình huống này trước đây.
    'Com que ele se moveu' diễn tả cách thức di chuyển, 'cujo objetivo' chỉ sự sở hữu (mục đích của anh ta). 'Dá-me' sử dụng Enclisis (đại từ 'me' sau động từ 'dá') vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)