superficialidade
/su.pɛɾ.fi.si.ɐ.liˈda.dɨ/
tính hời hợt
Intermediário (B1)
Significado "superficialidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade do que é superficial; falta de profundidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất hời hợt, nông cạn; sự thiếu chiều sâu trong hiểu biết hoặc suy nghĩ; sự quan tâm chỉ đến những khía cạnh bề ngoài.
Exemplos (Ví dụ)
"A superficialidade das suas opiniões era evidente para todos."
"Tính hời hợt trong các ý kiến của anh ấy hiển nhiên đối với tất cả mọi người."
"Não aprecio a superficialidade nas relações interpessoais."
"Tôi không thích sự hời hợt trong các mối quan hệ giữa các cá nhân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | superficialidades |
As superficialidades da sociedade moderna são evidentes.
(Sự hời hợt của xã hội hiện đại là điều hiển nhiên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | superficialidadezinha |
A superficialidadezinha dela não me incomoda.
(Sự hời hợt nhỏ nhặt của cô ấy không làm tôi phiền lòng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
