(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frutífero
B1
Adjetivo, Masculino B1 Nông nghiệp/Kinh tế

frutífero

[fɾuˈti.fɨ.ɾu]
mùa thu hoạch bội thu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "frutífero" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que produz ou dá fruto; que tem resultados positivos; proveitoso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đem lại kết quả tốt đẹp; sinh lợi, hiệu quả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este ano foi um ano frutífero para a agricultura."

    "Năm nay là một năm bội thu cho ngành nông nghiệp."

  • "As negociações foram frutíferas e alcançámos um acordo."

    "Các cuộc đàm phán đã thành công và chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'frutífera'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) frutíferos
Estes são anos frutíferos para a vinha.
(Đây là những năm hiệu quả đối với vườn nho.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) frutíferozinho
Um pequeno pomar frutíferozinho.
(Một vườn cây ăn trái nhỏ bé và xinh xắn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu estás a planear um futuro muito frutífero para a tua família."
    Bạn đang lên kế hoạch cho một tương lai rất triển vọng (nhiều thành quả tích cực) cho gia đình bạn.
    Chúng ta sử dụng 'um' (mạo từ không xác định, số ít, giống đực) vì 'futuro' (tương lai) là một khái niệm không xác định trong ngữ cảnh này. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a planear') là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu, thay vì 'gerúndio' (planear/planeando). Động từ 'estar' được chia cho ngôi 'Tu' (thân mật).
  • "Aquele foi o projeto mais frutífero em que tu participaste."
    Đó là dự án hiệu quả (thành công) nhất mà bạn đã tham gia.
    Chúng ta sử dụng 'o' (mạo từ xác định, số ít, giống đực) vì 'projeto' (dự án) ở đây đang được nói đến một cách cụ thể, đã được xác định ('cái' dự án 'đó'). Động từ 'participaste' được chia ở thì quá khứ đơn cho ngôi 'Tu' (bạn đã tham gia).
  • "Podes dar-me um conselho frutífero sobre a tua carreira profissional?"
    Bạn có thể cho tôi một lời khuyên hữu ích (có hiệu quả) về sự nghiệp chuyên môn của bạn không?
    Chúng ta dùng 'um' (mạo từ không xác định, số ít, giống đực) cho 'conselho' (lời khuyên) vì đây là một lời khuyên nói chung, không xác định cụ thể nào. 'Dar-me' là sự kết hợp của động từ 'dar' (cho) và đại từ tân ngữ 'me' (tôi), đặt sau động từ ('ênclise') vì 'Podes' là động từ trợ giúp và không có yếu tố nào cho phép đặt đại từ trước động từ chính (dar). Động từ 'Podes' được chia cho ngôi 'Tu'.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este ano, o investimento em energias renováveis está a ser mais frutífero do que no ano passado, mas ainda não é tão frutífero como se esperava."
    Năm nay, đầu tư vào năng lượng tái tạo đang mang lại kết quả tích cực hơn so với năm ngoái, nhưng vẫn chưa hiệu quả như mong đợi.
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn 'mais frutífero do que' (hiệu quả hơn) và so sánh bằng 'tão frutífero como' (hiệu quả như). Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra (đang mang lại).
  • "Para ti, qual é o projeto mais frutífero em que estás a trabalhar atualmente?"
    Đối với bạn, dự án nào mà bạn đang thực hiện hiện tại là hiệu quả nhất?
    Câu này sử dụng cấp so sánh nhất 'o projeto mais frutífero' (dự án hiệu quả nhất). Lưu ý cách chia động từ 'estás' phù hợp với ngôi 'tu' và cấu trúc 'estar a trabalhar' (đang làm việc).
  • "Se fores diligente, o teu esforço será frutífero. Dá-te tempo, e verás os resultados a aparecer."
    Nếu bạn siêng năng, nỗ lực của bạn sẽ hiệu quả. Hãy cho bản thân thời gian, và bạn sẽ thấy kết quả xuất hiện.
    Câu này sử dụng tính từ 'frutífero' để chỉ kết quả tích cực. 'Dá-te' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) thường thấy trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Âu. Cấu trúc 'a aparecer' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "O projeto revelou-se frutífero, dando-me a oportunidade de crescer profissionalmente."
    Dự án đã tỏ ra hiệu quả, cho tôi cơ hội để phát triển chuyên môn.
    Vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dando' (ênclise) vì động từ bắt đầu mệnh đề. 'Frutífero' được dùng để chỉ kết quả tích cực của dự án.
  • "Sendo tu um jardineiro frutífero, diga-me qual é o segredo para colheitas abundantes."
    Vì bạn là một người làm vườn hiệu quả, hãy nói cho tôi biết bí quyết để có những vụ thu hoạch bội thu.
    Ngôi 'tu' được sử dụng với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Diga-me' là ênclise sau mệnh lệnh khẳng định (imperativo afirmativo). 'Frutífero' ở đây chỉ người có năng suất cao.
  • "Esta terra promete ser um terreno frutífero, estando a dar-nos os primeiros sinais de prosperidade."
    Vùng đất này hứa hẹn là một vùng đất màu mỡ, đang cho chúng ta những dấu hiệu thịnh vượng đầu tiên.
    'Estando a dar-nos' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Dar-nos' là ênclise sau gerúndio (ở đây là dạng rút gọn của 'estar a dar'). 'Frutífero' chỉ khả năng sinh lợi của vùng đất.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu pomar frutífero; as tuas macieiras estão a dar os melhores frutos este ano."
    Đây là vườn cây ăn quả của tôi; những cây táo của bạn đang cho những quả ngon nhất trong năm nay.
    O possessivo 'meu' refere-se ao pomar do falante. 'Tuas' indica que as macieiras pertencem à pessoa com quem se fala (tu). A construção 'estar a dar' indica uma ação contínua no presente (dar frutos).
  • "É um projeto frutífero, e o nosso investimento está a revelar-se o mais sensato de todos."
    Đó là một dự án hiệu quả, và khoản đầu tư của chúng ta đang chứng tỏ là sáng suốt nhất trong tất cả.
    'Nosso' indica posse coletiva, neste caso, o investimento 'nosso'. 'Estar a revelar-se' indica que o investimento está em processo de se mostrar sensato.
  • "A tua dedicação está a tornar este campo num espaço frutífero; o seu trabalho, João, também é fundamental."
    Sự cống hiến của bạn đang biến cánh đồng này thành một không gian màu mỡ; công việc của anh, João, cũng rất quan trọng.
    'Tua' refere-se à dedicação da pessoa com quem se fala (tu). 'Seu' (trabalho) refere-se ao trabalho de João, a terceira pessoa mencionada. A estrutura 'estar a tornar' indica uma ação contínua (transformar).
Thì Hiện tại đơn
  • "O projeto que tu estás a desenvolver é frutífero e dá-te muitas oportunidades de crescimento profissional."
    Cái dự án mà bạn đang phát triển rất hiệu quả và mang lại cho bạn nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'estar' chia là 'estás'. Cấu trúc 'estar a desenvolver' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-te' (mang lại cho bạn) là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu mệnh đề.
  • "Todos os anos, o nosso pomar é frutífero e dá-nos maçãs deliciosas. Nós estamos a colher as maçãs agora."
    Hàng năm, vườn cây ăn quả của chúng tôi đều sai quả và cho chúng tôi những quả táo ngon. Chúng tôi đang hái táo bây giờ.
    'Dá-nos' (cho chúng tôi) là enclisis vì bắt đầu mệnh đề. 'Estamos a colher' (đang hái) diễn tả hành động đang xảy ra ở thì hiện tại đơn.
  • "Se tu trabalhas arduamente, o teu esforço é frutífero e dá-te a satisfação de ver os teus objetivos concretizados. Estás a dar o teu melhor."
    Nếu bạn làm việc chăm chỉ, nỗ lực của bạn sẽ hiệu quả và mang lại cho bạn sự hài lòng khi thấy các mục tiêu của mình thành hiện thực. Bạn đang cống hiến hết mình.
    Sử dụng 'tu' nên động từ 'trabalhar' chia là 'trabalhas'. 'Dá-te' (cho bạn) là enclisis. 'Estás a dar' (đang cho) diễn tả hành động đang diễn ra.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A reunião, que foi muito frutífera, deu origem a várias propostas inovadoras."
    Cuộc họp, vốn rất hiệu quả, đã khởi nguồn cho nhiều đề xuất đổi mới.
    Đại từ quan hệ 'que' được dùng để thay thế cho danh từ đi trước ('a reunião'). 'Que' là đại từ linh hoạt nhất, có thể dùng cho cả người và vật.
  • "O empresário com quem estás a negociar é conhecido por ter uma carreira muito frutífera."
    Vị doanh nhân mà bạn (tu) đang thương lượng nổi tiếng là người có một sự nghiệp rất thành công.
    Đại từ quan hệ 'quem' chỉ dùng cho người và thường đi sau một giới từ (ví dụ: 'com quem'). Câu này dùng ngôi 'tu' thân mật với động từ chia tương ứng ('estás') và cấu trúc 'estar a + nguyên thể' ('estás a negociar') để chỉ hành động đang diễn ra, là đặc trưng chuẩn châu Âu.
  • "Este é o agricultor cujo trabalho frutífero alimenta toda a aldeia."
    Đây là người nông dân mà công việc hiệu quả của ông ấy đã nuôi sống cả làng.
    Đại từ quan hệ 'cujo' dùng để chỉ sự sở hữu ('của ai/cái gì đó'). Nó phải phù hợp về giống và số với danh từ đứng sau nó (ở đây 'cujo' là giống đực số ít để phù hợp với 'trabalho').
(Vị trí vocab_tab4_inline)