(Vị trí top_banner)
Hình minh họa proveitoso
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung, thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến phát triển cá nhân, quản lý dự án, hoặc kinh doanh.

proveitoso

/pɾuvɐjˈtozu/
nỗ lực xứng đáng đòi hỏi sự kiên nhẫn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "proveitoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que traz proveito; vantajoso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đáng giá, xứng đáng (với thời gian, công sức, tiền bạc bỏ ra).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Foi um dia proveitoso, consegui fazer tudo o que tinha planeado."

    "Đó là một ngày xứng đáng, tôi đã hoàn thành mọi thứ đã lên kế hoạch."

  • "Este curso foi muito proveitoso para a minha carreira."

    "Khóa học này rất xứng đáng cho sự nghiệp của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể biến đổi theo giống và số: proveitosa (giống cái), proveitosos (số nhiều giống đực), proveitosas (số nhiều giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) proveitosos
Estes investimentos são muito proveitosos para a nossa economia.
(Những khoản đầu tư này rất có lợi cho nền kinh tế của chúng ta.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) proveitosinho
Foi um dia de trabalho proveitosinho, rendeu bastante.
(Đó là một ngày làm việc khá hiệu quả, thu được nhiều thứ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a achar este curso proveitoso para a tua carreira?"
    Bạn đang thấy khóa học này hữu ích cho sự nghiệp của bạn phải không?
    Sử dụng 'Tu' cho cách xưng hô thân mật, đi kèm động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + achar' ('estás a achar') thể hiện hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu (tuyệt đối không dùng Gerundio 'achando'). 'Proveitoso' bổ nghĩa cho 'curso'.
  • "A senhora está a considerar este investimento proveitoso para a empresa?"
    Thưa bà, bà đang xem khoản đầu tư này là có lợi cho công ty phải không?
    Sử dụng 'A senhora' cho cách xưng hô trang trọng, đi kèm động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está'). Cấu trúc 'estar a + considerar' ('está a considerar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Proveitoso' bổ nghĩa cho 'investimento'.
  • "Para ti, é sempre proveitoso estares a aprender coisas novas, não é?"
    Đối với bạn, việc luôn học hỏi những điều mới mẻ luôn mang lại lợi ích phải không?
    Sử dụng 'ti' (dạng mạnh của 'Tu') và 'estares' (chia ở thì vô định cá nhân ngôi 'Tu') trong cấu trúc 'estar a aprender'. Cấu trúc 'estar a + INFINITIVE (personal)' rất phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc mang tính liên tục. 'Proveitoso' bổ nghĩa cho hành động 'estares a aprender'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)