fulgor
[fuɫˈɡɔɾ]
ánh sáng chói
Independente (B2)
Significado "fulgor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Luz muito intensa e brilhante; brilho intenso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ánh sáng mạnh, chói lọi; cũng có thể chỉ một người thông minh hoặc đầy triển vọng.
Exemplos (Ví dụ)
"O fulgor do sol nascente era deslumbrante."
"Ánh sáng chói lọi của mặt trời mọc thật rực rỡ."
"A sua inteligência revelou um fulgor que ninguém esperava."
"Sự thông minh của anh ấy thể hiện một ánh sáng chói lọi mà không ai ngờ tới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fulgores |
Os fulgores do crepúsculo pintavam o céu com cores vibrantes.
(Sự rực rỡ của hoàng hôn vẽ nên bầu trời với những màu sắc rực rỡ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fulgorzinho |
Havia um fulgorzinho de esperança no olhar dele.
(Có một chút rạng rỡ hy vọng trong ánh mắt anh ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o fulgor do sol estará a iluminar toda a cidade, prometendo um dia radioso."Ngày mai, ánh hào quang của mặt trời sẽ chiếu sáng toàn bộ thành phố, hứa hẹn một ngày rực rỡ.Sử dụng 'estará a iluminar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Fulgor' là chủ ngữ, 'o sol' bổ nghĩa cho 'fulgor'.
-
"Se tiveres sucesso no teu projeto, o fulgor da tua conquista há de inspirar muitos outros."Nếu con thành công trong dự án của mình, ánh hào quang từ chiến thắng của con sẽ truyền cảm hứng cho nhiều người khác.Cấu trúc 'há de inspirar' là một cách diễn đạt tương lai đơn (Futuro do Indicativo) trang trọng hơn. Ngôi 'Tu' được sử dụng (tiveres) cho văn phong thân mật. 'Fulgor' được dùng để nhấn mạnh sự rực rỡ của thành công.
-
"Quando observares os fulgores das estrelas, vais estar a sentir a imensidão do universo."Khi con quan sát ánh hào quang của những ngôi sao, con sẽ cảm nhận được sự bao la của vũ trụ.'fulgores' là dạng số nhiều của 'fulgor'. 'vais estar a sentir' (ir + estar a + infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect). Sử dụng ngôi 'Tu' (vais) cho thân mật.
Giống và Số của danh từ
-
"O fulgor daquela estrela distante ofusca-me a visão."Ánh sáng rực rỡ của ngôi sao xa xôi kia làm lóa mắt tôi.Danh từ 'fulgor' là giống đực, số ít, vì vậy mạo từ xác định đi kèm là 'o'. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('ofusca-me') theo quy tắc đặt đại từ (enclisis) chuẩn châu Âu.
-
"Fiquei maravilhado com os fulgores noturnos da cidade."Tôi đã kinh ngạc trước những ánh sáng rực rỡ về đêm của thành phố.Danh từ 'fulgor' ở dạng số nhiều là 'fulgores' (giống đực). Do đó, mạo từ xác định ('os') và tính từ đi kèm ('noturnos') cũng phải ở dạng số nhiều, giống đực để hòa hợp.
-
"Tu estás a ver os mesmos fulgores intensos que eu no céu?"Cậu có đang nhìn thấy những luồng sáng rực rỡ y hệt tôi trên bầu trời không?Ví dụ này dùng 'fulgores' (số nhiều) và các tính từ hòa hợp về giống và số ('mesmos', 'intensos'). Đồng thời, nó thể hiện cấu trúc thì tiếp diễn chuẩn châu Âu ('estás a ver') và cách dùng ngôi 'Tu' thân mật.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o fulgor das estrelas no céu noturno deslumbrava-te enquanto estavas a adormecer."Khi còn bé, ánh sáng rực rỡ của những ngôi sao trên bầu trời đêm làm con kinh ngạc khi con đang chìm vào giấc ngủ.Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavas a adormecer' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (đang ngủ thiếp đi). 'Te' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ ('deslumbrava-te').
-
"Naquela época, o fulgor do sol poente incendiava o rio Douro enquanto nós estávamos a passear pela Ribeira."Vào thời điểm đó, ánh sáng rực rỡ của mặt trời lặn đốt cháy sông Douro khi chúng tôi đang đi dạo dọc bờ Ribeira.Sử dụng 'estávamos a passear' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (đang đi dạo). 'Incendiava' (Pretérito Imperfeito) mô tả trạng thái hoặc hành động kéo dài trong quá khứ.
-
"Antigamente, o fulgor dos fulgores das pedras preciosas da coroa real assustava-me sempre que eu estava a visitar o museu."Ngày xưa, ánh hào quang của những viên đá quý trên vương miện hoàng gia luôn làm tôi sợ hãi mỗi khi tôi đang tham quan bảo tàng.'Assustava-me' (Pretérito Imperfeito) diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài trong quá khứ. 'Me' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ ('assustava-me'). 'Estava a visitar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (đang tham quan).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A estrela, que tem um fulgor incrível, está a brilhar intensamente no céu."Ngôi sao, vốn có một ánh sáng rực rỡ đáng kinh ngạc, đang toả sáng mãnh liệt trên bầu trời.Đại từ quan hệ 'que' (mà/vốn) được dùng để chỉ vật ('A estrela'). Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu 'está a brilhar' (estar a + động từ nguyên thể) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra.
-
"O pintor, para quem os fulgores da aurora são uma musa, prepara as suas telas."Người họa sĩ, người mà đối với ông những tia sáng rực rỡ của bình minh là một nàng thơ, đang chuẩn bị những tấm toan của mình.Đại từ quan hệ 'quem' (người mà) được dùng để chỉ người ('O pintor'), và thường theo sau một giới từ (ở đây là 'para'). 'Fulgores' là dạng số nhiều của 'fulgor'.
-
"Admirámos o diamante cujo fulgor nos deixou a todos deslumbrados."Chúng tôi đã chiêm ngưỡng viên kim cương mà ánh sáng rực rỡ của nó đã khiến tất cả chúng tôi phải choáng ngợp.Đại từ quan hệ sở hữu 'cujo' (của nó) kết nối danh từ đứng trước ('o diamante') và danh từ đứng sau ('fulgor'). 'Cujo' luôn hợp giống và số với danh từ đi sau nó. Vị trí của đại từ 'nos' (chúng tôi) đứng trước động từ ('deixou') tuân thủ quy tắc Proclisis trong văn viết trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
