justificado
[ʒuʃ.ti.fiˈka.du]
được biện minh
Independente (B2)
Significado "justificado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem justificação; que se pode justificar; que é legítimo ou razoável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được biện minh, được cho là chính đáng, có lý do chính đáng để làm gì đó; cần thiết.
Exemplos (Ví dụ)
"O seu comportamento foi justificado pelas circunstâncias."
"Hành vi của anh ấy đã được biện minh bởi hoàn cảnh."
"A decisão do juiz foi justificada com base na lei."
"Quyết định của thẩm phán đã được biện minh dựa trên luật pháp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: justificada; dạng số nhiều: justificados (giống đực), justificadas (giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | justificados |
Os motivos apresentados foram justificados.
(Những lý do được đưa ra đã được chứng minh là chính đáng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | justificadinho |
Um pequeno erro justificado é aceitável.
(Một lỗi nhỏ được biện minh là chấp nhận được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O teu atraso foi mais justificado do que o do teu colega."Việc bạn đến trễ có lý do chính đáng hơn của đồng nghiệp bạn.Sử dụng cấp so sánh hơn 'mais justificado do que' để so sánh lý do của 'tu' (bạn) với lý do của người khác. Tính từ 'justificado' ở dạng giống đực, số ít để hợp với danh từ 'atraso'.
-
"De todos os argumentos, o da Ana foi o mais justificado."Trong tất cả các lập luận, lập luận của Ana là hợp lý nhất.Cấu trúc so sánh nhất 'o mais justificado' được dùng để chỉ ra lập luận chính đáng nhất trong một nhóm ('de todos os argumentos'). Mạo từ 'o' được dùng vì nó thay thế cho 'o argumento'.
-
"Ficámos em casa. O aviso de mau tempo era justificadíssimo."Chúng tôi đã ở nhà. Cảnh báo thời tiết xấu là cực kỳ xác đáng.Sử dụng cấp tuyệt đối 'justificadíssimo' để diễn tả mức độ cao nhất của tính từ mà không cần so sánh. Đây là cách nói 'rất/cực kỳ chính đáng' một cách ngắn gọn, đặc trưng của văn viết trang trọng.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Justificar-se-ia a tua ausência, se estivesses a trabalhar num projeto urgente. Dada a importância do teu contributo, seria justificado que não comparecesses à reunião ordinária."Sự vắng mặt của bạn sẽ được biện minh nếu bạn đang làm việc trong một dự án khẩn cấp. Với tầm quan trọng của đóng góp của bạn, việc bạn không tham dự cuộc họp thường kỳ là điều chính đáng.Câu này sử dụng 'justificar-se-ia' (Mesóclise) ở thì Condicional. 'Estar a trabalhar' thể hiện hành động đang diễn ra, thay vì dùng 'trabalhando' kiểu Brazil. Ngôi 'tua' (của bạn) tương ứng với 'tu' (bạn), thể hiện sự thân mật.
-
"Acreditando que a situação é de emergência, far-se-ia justificado o uso de recursos extraordinários para resolver o problema. Contudo, convém analisar cuidadosamente antes de agir."Tin rằng tình hình là khẩn cấp, việc sử dụng các nguồn lực đặc biệt để giải quyết vấn đề sẽ là hợp lý. Tuy nhiên, nên phân tích cẩn thận trước khi hành động.'Far-se-ia' (Mesóclise) ở thì Condicional, nghĩa là 'sẽ là'. Sử dụng cấu trúc 'é de emergência' (là khẩn cấp), một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha. Không dùng 'seria justificado' mà dùng 'far-se-ia justificado' để nhấn mạnh hành động 'làm cho nó trở nên chính đáng'.
-
"Entendendo eu as tuas motivações, dir-te-ia que o teu receio é justificado. As notícias que circulam são preocupantes e afetam a todos nós."Hiểu được động cơ của bạn, tôi sẽ nói với bạn rằng nỗi sợ hãi của bạn là chính đáng. Những tin tức đang lan truyền rất đáng lo ngại và ảnh hưởng đến tất cả chúng ta.'Dir-te-ia' (Mesóclise) – 'sẽ nói với bạn'. 'Entendendo eu' là một cách diễn đạt nhấn mạnh, cho thấy sự hiểu biết sâu sắc của người nói. 'Teu receio' (nỗi sợ hãi của bạn) liên quan đến ngôi 'tu'. Cách dùng 'dir-te-ia' đặt đại từ 'te' vào giữa động từ, tuân theo quy tắc Mesóclise.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
