(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fundido
B2
Verbo (particípio passado), Masculino B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Công nghệ, Khoa học)

fundido

[fũˈdiʃu]
sáp nhập với
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fundido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Unido ou misturado para formar um todo único.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã kết hợp hoặc hòa trộn để tạo thành một thực thể hoặc đơn vị duy nhất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As duas empresas foram fundidas numa só."

    "Hai công ty đã được sáp nhập thành một."

  • "Os metais foram fundidos a alta temperatura."

    "Các kim loại đã được nấu chảy ở nhiệt độ cao."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ ở dạng phân từ quá khứ. Cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu fundo
Eu fundo metais preciosos com precisão.
(Tôi nung chảy kim loại quý với độ chính xác.)
Tu fundes
Ele/Você funde
Nós fundimos
Eles/Vocês fundem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu fundi
Nós fundimos o bronze para fazer a estátua.
(Chúng tôi đã nung chảy đồng để làm bức tượng.)
Tu fundiste
Ele/Você fundiu
Nós fundimos
Eles/Vocês fundiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu fundia
Ele fundia vidro no forno todos os dias.
(Anh ấy thường nung chảy thủy tinh trong lò mỗi ngày.)
Tu fundias
Ele/Você fundia
Nós fundíamos
Eles/Vocês fundiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, os metais fundiram-se para criar uma nova liga."
    Hôm qua, các kim loại đã được nung chảy và hợp nhất để tạo ra một hợp kim mới.
    ‘Fundiram-se’ là động từ 'fundir' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ ba số nhiều). Vị trí đại từ 'se' tuân theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) do không có yếu tố kích hoạt Proclisis (đặt trước).
  • "No atelier, o artista fundiu o bronze e o cobre; depois, deu-lhes forma."
    Trong xưởng, người nghệ sĩ đã nung chảy đồng thau và đồng đỏ; sau đó, anh ấy đã tạo hình cho chúng.
    ‘Fundiu’ là động từ 'fundir' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ ba số ít). 'deu-lhes' (đã cho chúng) tuân theo Enclisis vì đầu câu không có yếu tố kích hoạt Proclisis.
  • "Quando o gelo fundiu, a água correu pelo jardim."
    Khi băng tan chảy, nước đã chảy khắp khu vườn.
    'Fundiu' là động từ 'fundir' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ ba số ít). Câu này mô tả một hành động hoàn thành trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)