único
[ˈu.ni.ku]
đồ độc nhất vô nhị
Intermediário (B1)
Significado "único" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é o único da sua espécie; sem igual; singular.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Độc nhất vô nhị; đặc biệt đến mức là thứ duy nhất thuộc loại đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Este colar é único; não há outro igual."
"Chiếc vòng cổ này là độc nhất vô nhị; không có cái nào giống vậy."
"A experiência foi única e inesquecível."
"Trải nghiệm này là độc nhất vô nhị và không thể quên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống của danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o meu único casaco que estou a usar neste inverno rigoroso. O teu único casaco de lã parece bem mais quente."Đây là chiếc áo khoác duy nhất của tôi mà tôi đang mặc trong mùa đông khắc nghiệt này. Chiếc áo khoác len duy nhất của bạn trông ấm hơn nhiều.Sử dụng 'meu' và 'teu' (đại từ sở hữu). 'Estar a usar' là cấu trúc continuous aspect. 'Teu' đi với động từ chia theo 'tu'.
-
"Aquele é o único carro dele que ele está a conduzir agora. O nosso único carro está na oficina a ser arranjado."Kia là chiếc xe duy nhất của anh ấy mà anh ấy đang lái bây giờ. Chiếc xe duy nhất của chúng tôi đang ở trong xưởng sửa chữa.Sử dụng 'dele' và 'nosso' (đại từ sở hữu). 'Estar a conduzir' là cấu trúc continuous aspect.
-
"Dá-me o teu único brinquedo, por favor. Quero ver se é tão interessante quanto o meu único livro."Cho tôi xem món đồ chơi duy nhất của bạn được không? Tôi muốn xem nó có thú vị như cuốn sách duy nhất của tôi không.Sử dụng 'teu' và 'meu' (đại từ sở hữu). Vị trí đại từ 'Dá-me' (enclisis) ở đầu câu. 'Teu' đi với ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
