furioso
/fuˈɾjozu/
giận dữ
Independente (B2)
Significado "furioso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra ou sente grande fúria; enfurecido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận tột độ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele ficou furioso quando descobriu a verdade."
"Anh ấy đã rất giận dữ khi phát hiện ra sự thật."
"Estou furioso a tentar entender isto!"
"Tôi tức giận khi cố gắng hiểu điều này!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concordância em género e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | furiosa |
A tempestade estava furiosa.
(Cơn bão rất dữ dội.) |
| Masculine Plural | furiosos |
Os leões estavam furiosos.
(Những con sư tử rất giận dữ.) |
| Feminine Plural | furiosas |
As crianças estavam furiosas com a espera.
(Những đứa trẻ rất tức giận vì phải chờ đợi.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | furiosíssimo |
Ele ficou furiosíssimo com a notícia.
(Anh ấy đã vô cùng tức giận khi nghe tin.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás furioso comigo porque estou a usar o teu computador sem permissão."Bạn đang giận tôi vì tôi đang dùng máy tính của bạn mà không xin phép.Sử dụng 'estar a usar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Comigo' là đại từ đi kèm giới từ 'com'. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás).
-
"O meu pai fica furioso quando eu não estou a fazer os trabalhos de casa. Ele diz que é importante estudar."Bố tôi nổi giận khi tôi không làm bài tập về nhà. Ông ấy nói rằng việc học hành rất quan trọng.'Fica furioso' diễn tả trạng thái trở nên giận dữ. 'Estar a fazer' chỉ hành động đang diễn ra. 'Ele diz' là thì hiện tại đơn, diễn tả hành động thường xuyên hoặc sự thật hiển nhiên.
-
"Nós estamos furiosos com a companhia aérea porque eles estão sempre a atrasar os voos. Isso é inaceitável!"Chúng tôi đang rất tức giận với hãng hàng không vì họ luôn trì hoãn các chuyến bay. Điều đó là không thể chấp nhận được!'Estamos furiosos' diễn tả trạng thái tức giận. 'Eles estão sempre a atrasar' chỉ hành động đang diễn ra liên tục. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'nós' (estamos) và 'eles' (estão).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás furioso porque estás a trabalhar no projeto até tão tarde?"Bạn đang giận dữ vì bạn đang làm dự án đến tận khuya như vậy à?Sử dụng ngôi 'Tu' (ngôi 2 số ít) cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a trabalhar' thể hiện hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'tu' là 'estás'.
-
"Percebo que o senhor ficou furioso com a decisão, mas não nos podemos dar a esse luxo."Tôi hiểu là ngài đã tức giận với quyết định đó, nhưng chúng ta không thể tự cho phép mình xa xỉ như vậy.Sử dụng 'O senhor' (ngài) cho văn phong trang trọng, chia động từ ngôi 3 số ít ('ficou'). Cụm 'não nos podemos dar' tuân thủ quy tắc đặt đại từ 'nos' trước động từ trong câu phủ định và với động từ khuyết thiếu trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu.
-
"Não estejas furioso com ele. Ele está a fazer o que lhe pediste, só que devagar."Đừng giận anh ấy. Anh ấy đang làm điều bạn đã yêu cầu, chỉ là hơi chậm thôi.Sử dụng ngôi 'Tu' với thể mệnh lệnh phủ định 'Não estejas'. Cấu trúc 'estar a fazer' thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'lhe' (đối tượng gián tiếp) được đặt trước động từ 'pediste' trong mệnh đề phụ, đây là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (không dùng 'pediste-lhe' hoặc 'o que tu lhe pediste').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
