(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tranquilo
B1
Adjetivo Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Văn học

tranquilo

/tɾɐ̃ˈkwilu/
thanh bình
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tranquilo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem perturbações; calmo; sereno.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thanh bình, tĩnh lặng, yên ả; không bị xáo trộn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A aldeia é muito tranquila e pitoresca."

    "Ngôi làng rất thanh bình và đẹp như tranh vẽ."

  • "Preciso de umas férias num lugar tranquilo."

    "Tôi cần một kỳ nghỉ ở một nơi yên tĩnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể được sử dụng để mô tả một người, một nơi hoặc một tình huống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular tranquila
A noite estava tranquila.
(Đêm thật yên bình.)
Masculine Plural tranquilos
Os meninos estão tranquilos.
(Các cậu bé rất yên tâm.)
Feminine Plural tranquilas
As meninas estão tranquilas.
(Các cô bé rất yên tâm.)
Superlative (Tuyệt đối) tranquilíssimo
Ele está tranquilíssimo com a situação.
(Anh ấy cực kỳ yên tâm với tình hình này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O gato é muito tranquilo quando está a dormir ao sol."
    Con mèo rất yên bình khi đang ngủ dưới ánh mặt trời.
    Mạo từ xác định 'O' dùng cho giống đực số ít. 'Estar a dormir' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "É um dia tranquilo para passear no parque. Estás a gostar, tu?"
    Đây là một ngày yên bình để đi dạo trong công viên. Bạn đang thích nó chứ?
    Mạo từ bất định 'Um' dùng cho giống đực số ít. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' ('Estás'). Cấu trúc 'Estar a gostar' diễn tả việc đang trải nghiệm điều gì đó. Đại từ 'tu' nhấn mạnh chủ ngữ.
  • "A professora parece tranquila, mas está a preparar um exame difícil."
    Cô giáo trông có vẻ điềm tĩnh, nhưng cô ấy đang chuẩn bị một bài kiểm tra khó.
    Mạo từ xác định 'A' dùng cho giống cái số ít. 'Estar a preparar' chỉ hành động đang diễn ra. Dùng 'professora' thay vì 'a Senhora' vì không cần quá trang trọng.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Este é o café tranquilo que tu estavas a procurar, onde podes ler um livro sem ser incomodado."
    Đây là quán cà phê yên tĩnh mà bạn đang tìm, nơi bạn có thể đọc sách mà không bị làm phiền.
    Sử dụng 'estar a procurar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o café tranquilo'. Động từ 'estavas' được chia ở ngôi 'tu'.
  • "A vida tranquila, cujo valor muitos negligenciam, é aquela que eu anseio ter um dia."
    Một cuộc sống yên tĩnh, giá trị của nó bị nhiều người bỏ qua, là cuộc sống mà tôi khao khát có được một ngày nào đó.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'da vida tranquila'. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'aquela'.
  • "O rio tranquilo, quem o atravessa de manhã, encontra uma paz que poucos conhecem."
    Con sông yên bình, ai băng qua nó vào buổi sáng, sẽ tìm thấy một sự bình yên mà ít người biết đến.
    'Quem' là đại từ quan hệ thay thế cho người (ai đó) và luôn đi kèm với động từ ở ngôi thứ ba số ít. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'uma paz'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)