furtar
[fuɾˈtaɾ]
ăn trộm
Intermediário (B1)
Significado "furtar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de roubar algo de pequeno valor ou de forma sorrateira.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ăn trộm, lấy cắp một thứ gì đó, thường là vật có giá trị nhỏ và một cách lén lút.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tentou furtar uma carteira da mala dela."
"Anh ta đã cố gắng ăn trộm một cái ví từ túi của cô ấy."
"Não vás furtar comida da cozinha, pede primeiro!"
"Đừng có ăn trộm đồ ăn trong bếp, hãy xin trước đi!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Reflexive (furtar-se). Preposition 'de' often follows, indicating what is stolen (furtar algo de alguém).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | furto |
Eu furto maçãs da mercearia.
(Eu roubo maçãs da mercearia.) |
| Tu | furtas | |
| Ele/Você | furta | |
| Nós | furtamos | |
| Eles/Vocês | furtam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | furtei |
Ele furtou a carteira do bolso dele.
(Ele roubou a carteira do bolso dele.) |
| Tu | furtaste | |
| Ele/Você | furtou | |
| Nós | furtámos | |
| Eles/Vocês | furtaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | furtava |
Antes, eu furtava doces da gaveta da minha avó.
(Antes, eu roubava doces da gaveta da minha avó.) |
| Tu | furtavas | |
| Ele/Você | furtava | |
| Nós | furtávamos | |
| Eles/Vocês | furtavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu furtares a carteira ao carteirista, quem é que estará a cometer um crime?"Nếu mày móc túi của một tên móc túi, thì ai mới là người phạm tội?Ví dụ này sử dụng 'furtares' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a cometer' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Sử dụng 'tu' cho sự thân mật.
-
"Quando eles furtarem os bilhetes para o comboio, teremos de comprar outros."Khi họ trộm vé tàu, chúng ta sẽ phải mua những cái khác.Ví dụ này sử dụng 'furtarem' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'eles'). Lưu ý việc sử dụng 'comboio' thay vì 'trem' (chuẩn PT-PT).
-
"Caso o ladrão furte alguma coisa da loja, chamaremos a polícia imediatamente."Nếu tên trộm lấy cắp bất cứ thứ gì từ cửa hàng, chúng tôi sẽ gọi cảnh sát ngay lập tức.Ví dụ này sử dụng 'furte' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'ele/ela/você'). Đây là một tình huống giả định về hành động trộm cắp. 'Caso' được sử dụng để diễn tả điều kiện.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a furtar bolachas da caixa, Pedro! Isso não é correto."Pedro, mày đang ăn trộm bánh quy từ hộp đấy! Điều đó không đúng.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a furtar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' đi với 'estás'. 'De' nối liền 2 danh từ. 'Isso' thay cho 'việc đó'.
-
"O ladrão está a furtar a carteira do senhor que está a dormir no autocarro."Tên trộm đang ăn trộm ví của ông kia đang ngủ trên xe buýt.Cấu trúc 'estar a furtar' diễn tả hành động trộm cắp đang diễn ra. 'Do senhor' là giới từ 'de' kết hợp với mạo từ 'o'. 'No autocarro' là 'em + o + autocarro'.
-
"Neste momento, eles estão a furtar fruta do supermercado. Que horror!"Ngay lúc này, họ đang ăn trộm trái cây từ siêu thị. Thật kinh khủng!'Estar a furtar' cho thấy hành động trộm trái cây đang diễn ra. 'Eles' (họ) đi với 'estão'. 'Do supermercado' = 'de + o supermercado'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
