furto
[ˈfuɾtu]
trộm cắp vặt
Intermediário (B1)
Significado "furto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de furtar; apropriação indébita de algo de pequeno valor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành vi trộm cắp tài sản có giá trị nhỏ.
Exemplos (Ví dụ)
"O furto de carteiras é comum em áreas turísticas."
"Việc trộm cắp ví thường xảy ra ở các khu du lịch."
"A polícia deteve o suspeito de furto."
"Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm trộm cắp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | furtos |
Os furtos aumentaram na cidade.
(Các vụ trộm cắp đã gia tăng trong thành phố.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | furtinho |
Foi só um furtinho, nada de grave.
(Đó chỉ là một vụ trộm nhỏ, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se não tiveres mais cuidado, poderás ser alvo de um furto."Nếu không cẩn thận hơn, bạn có thể trở thành mục tiêu của một vụ trộm cắp.Động từ 'poder' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi 'tu' là 'poderás'. Đây là một lời cảnh báo thân mật sử dụng ngôi 'tu' chuẩn Châu Âu.
-
"Amanhã, a equipa de investigação analisará os registos de segurança para descobrir os responsáveis pelo furto."Ngày mai, đội điều tra sẽ phân tích các đoạn ghi hình an ninh để tìm ra thủ phạm của vụ trộm cắp.Động từ 'analisar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ ba số ít là 'analisará', phù hợp với chủ ngữ 'a equipa de investigação'. 'Furto' ở đây là danh từ số ít.
-
"No próximo mês, as autoridades reforçarão a segurança na área para prevenir mais furtos."Tháng tới, các nhà chức trách sẽ tăng cường an ninh trong khu vực để ngăn chặn thêm các vụ trộm cắp.Động từ 'reforçar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ ba số nhiều là 'reforçarão', phù hợp với chủ ngữ 'as autoridades'. 'Furtos' là danh từ số nhiều, thể hiện nhiều vụ trộm cắp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
